
Từ 泣く (なく) là một động từ cơ bản trong tiếng Nhật, thường gặp trong cuộc sống thường nhật và giao tiếp ở nơi làm việc. Bạn cần biết cách đọc và ý nghĩa của từ này để có thể hiểu khi đồng nghiệp hoặc người Nhật nói về cảm xúc, hay những tình huống buồn. Bài viết này sẽ giúp bạn học cách dùng từ 泣く, cũng như các từ liên quan để bạn có thể dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
「泣く」の 読み方は?
Câu hỏi: 読み方は「泣く」? Từ 泣く được đọc như thế nào? Việc biết đọc đúng từ này rất quan trọng, vì nó thường xuất hiện khi người Nhật nói về cảm xúc.
- わらう
- あそぶ
- なく
- はしる
Đáp án
Câu trả lời đúng là: なく (naku) – có nghĩa là ‘khóc’. Kanji của từ này là 泣く.
Vì sao?
Động từ 泣く (なく) có nghĩa là khóc, tức là khi ai đó rơi nước mắt do buồn, đau hoặc cảm xúc mạnh. Kanji 泣 được tạo thành từ bộ thủ ‘khẩu’ (口 – miệng) và bộ ‘thủy’ (氵 – nước), thể hiện ý nghĩa nước mắt chảy xuống từ miệng/ mặt. Đây là từ rất phổ biến và dễ gặp khi xem phim, nghe đồng nghiệp trò chuyện hoặc khi bạn cảm nhận cảm xúc của mình và người khác. Học từ này giúp bạn hiểu và diễn đạt cảm xúc tốt hơn trong tiếng Nhật. Ngoài ra, từ liên quan bao gồm 泣き声 (なきごえ – tiếng khóc), 泣き止む (なきやむ – ngừng khóc), hay 泣かす (なかす – làm cho ai đó khóc).
Vì sao các đáp án khác sai?
- わらう (warau) – cười. 例:子供たちは公園で笑っています。 (こどもたちはこうえんでわらっています) – Các bé đang cười trong công viên.
- あそぶ (asobu) – chơi. 例:仕事のあとで友達と遊びます。 (しごとのあとでともだちとあそびます) – Tôi chơi với bạn bè sau khi tan làm.
- はしる (hashiru) – chạy. 例:朝、駅まで走りました。 (あさ、えきまではしりました) – Sáng nay tôi đã chạy đến ga.
Ví dụ
- 赤ちゃんが泣いています。 (あかちゃんがないています) – Em bé đang khóc.
- 昨日、映画を見て泣きました。 (きのう、えいがをみてなきました) – Hôm qua tôi đã khóc khi xem phim.
- 仕事で失敗して泣きそうになりました。 (しごとでしっぱいしてなきそうになりました) – Tôi gần như khóc vì thất bại trong công việc.
- 彼女は悲しくて泣きました。 (かのじょはかなしくてなきました) – Cô ấy khóc vì buồn.
Hội thoại mẫu
A: 今日の仕事は大変だったね。疲れてる? — Hôm nay công việc vất vả nhỉ. Bạn có mệt không?
B: ええ、すごく疲れました。泣きたい気分です。 — Vâng, rất mệt. Tôi cảm thấy muốn khóc.
A: そういう時は少し休んだほうがいいよ。 — Lúc vậy thì nên nghỉ ngơi chút đi.
B: ありがとう。あなたの言葉で少し泣く気分が晴れました。 — Cảm ơn bạn. Lời bạn nói làm tôi đỡ muốn khóc hơn rồi.
Dùng khi nào?
- Nghe đồng nghiệp nói về cảm xúc, ví dụ khi họ buồn hoặc khó khăn.
- Xem phim, nghe nhạc hoặc câu chuyện dùng từ 泣く để diễn tả khóc.
- Trong tin tức hoặc báo cáo khi nói về các sự kiện gây xúc động.
- Trong môi trường làm việc, khi cần biểu đạt cảm xúc hoặc thông cảm với người khác.