農家 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 農家 trong tiếng Nhật N5

農家 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 農家 trong tiếng Nhật N5

Khi sống ở Nhật, bạn có thể nghe hoặc thấy từ 農家 nhiều lần, nhất là khi làm việc hoặc ở gần khu vực nông thôn. Hiểu và đọc đúng từ này giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn với đồng nghiệp hoặc chủ nhà. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học cách đọc và ý nghĩa của chữ 農家 nhé.

Câu hỏi

「農家」の 読み方は?

Câu hỏi: 『農家』đọc thế nào? Việc biết đọc đúng giúp bạn hiểu các câu chuyện, chỉ dẫn ở nơi làm việc hoặc giao tiếp với người Nhật rất quan trọng.

  1. りょうりにん
  2. てんいん
  3. のうか
  4. かんごし

Đáp án

Đáp án đúng là 3. のうか (nouka), nghĩa là nông dân hoặc nhà nông, được viết bằng kanji 農家.

Vì sao?

Từ 農家 (のうか) gồm hai chữ kanji: 農 (のう) có nghĩa là nông nghiệp, làm ruộng, còn 家 (か) có nghĩa là nhà, gia đình. Khi kết hợp, 農家 chỉ những người làm nghề nông hoặc gia đình làm nông nghiệp. Đây là một từ dùng phổ biến để nói về nghề nghiệp hoặc nơi sống của người làm nông. Nắm vững từ này sẽ giúp bạn dễ dàng nghe hiểu khi nói về nông nghiệp hoặc khi đọc báo, xem tin tức về nghề nông tại Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • りょうりにん (料理人): Đầu bếp. 例: 昨日、レストランで料理人に会いました。― Hôm qua tôi đã gặp đầu bếp ở nhà hàng.
  • てんいん (店員): Nhân viên cửa hàng. 例: コンビニの店員は親切でした。― Nhân viên cửa hàng tiện lợi rất thân thiện.
  • かんごし (看護師): Y tá. 例: 病院で看護師さんにお世話になりました。― Tôi được y tá chăm sóc ở bệnh viện.

Ví dụ

  1. 彼は農家の息子です。(かれはのうかのむすこです。)Anh ấy là con trai của một gia đình nông dân.
  2. 日本の農家は米を作っています。(にほんののうかはこめをつくっています。)Các nông dân Nhật Bản trồng lúa gạo.
  3. 田舎には多くの農家があります。(いなかにはおおくののうかがあります。)Ở vùng quê có nhiều nhà nông.
  4. 農家の手伝いをしています。(のうかのてつだいをしています。)Tôi đang giúp đỡ gia đình làm nông.

Hội thoại mẫu

A: 佐藤さんの家は農家ですか? — Nhà anh Sato có phải là nhà nông không?
B: はい、そうです。お米を作っています。 — Vâng, đúng vậy. Họ trồng lúa.
A: それは大変ですね。仕事は忙しいですか? — Việc đó vất vả nhỉ? Công việc có bận không?
B: はい、朝早くから働いていますが、やりがいがあります。 — Vâng, tôi làm từ sáng sớm nhưng rất có ý nghĩa.

Dùng khi nào?

  • Nghe tin tức về thời tiết và thông báo cho nông dân (農家) về mùa vụ.
  • Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc chủ nhà nông dân khi làm việc trong nông trại hay vườn rau.
  • Xem bảng hiệu hoặc biển chỉ dẫn tại các vùng quê, thường dùng chữ 農家 để nói về các hộ gia đình làm nông.
  • Trong các chương trình thực tế, phim truyền hình Nhật về cuộc sống nông thôn.
上部へスクロール