料理 (りょうり) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N5 quan trọng cho thực tập sinh

料理 (りょうり) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N5 quan trọng cho thực tập sinh

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 料理? Từ này rất thông dụng trong cuộc sống hàng ngày và công việc, nhất là khi bạn đi ăn, nấu ăn hoặc hát ẩm thực ở Nhật. Hôm nay chúng ta sẽ cùng học cách đọc và ý nghĩa của từ 料理, cũng như những từ liên quan và cách sử dụng bạn sẽ gặp khi làm việc hoặc sống ở Nhật.

Câu hỏi

「料理」の 読み方は?

Bạn biết cách đọc từ 「料理」 trong tiếng Nhật không? Đây là từ rất quan trọng để dùng khi nói về nấu ăn, món ăn trong cuộc sống hàng ngày và ở nơi làm việc.

  1. さとう
  2. ひるごはん
  3. りょうり
  4. あさごはん

Đáp án

3. りょうり (ryouri) nghĩa là nấu ăn, món ăn, 料理

Vì sao?

「料理」 (りょうり) là từ dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc các món ăn được làm ra. Kanji 「料」có nghĩa là vật liệu, và 「理」có nghĩa là lý do, cách thức, thế nên 「料理」tập trung vào cách làm và chế biến thức ăn. Bạn sẽ gặp từ này nhiều khi nói chuyện với đồng nghiệp Nhật, khi nhìn thấy thực đơn, hoặc khi tham gia các lớp học nấu ăn. Đây là từ cơ bản thuộc JLPT N5, học tốt từ này rất cần thiết để hiểu tiếng Nhật về đồ ăn và ẩm thực.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. さとう (satou): nghĩa là đường (một loại gia vị ngọt). Ví dụ: コーヒーに砂糖を入れます。 (こーひーにさとうをいれます。) Tôi cho đường vào cà phê.
  • 2. ひるごはん (hirugohan): nghĩa là bữa trưa. Ví dụ: 今日は昼ご飯を外で食べました。 (きょうはひるごはんをそとでたべました。) Hôm nay tôi ăn trưa ở ngoài.
  • 4. あさごはん (asagohan): nghĩa là bữa sáng. Ví dụ: 朝ご飯はパンを食べます。 (あさごはんはぱんをたべます。) Tôi ăn bánh mì cho bữa sáng.

Ví dụ

  1. 毎日、料理を練習しています。 (まいにち、りょうりをれんしゅうしています。) Tôi luyện tập nấu ăn mỗi ngày.
  2. 日本の料理が大好きです。 (にほんのりょうりがだいすきです。) Tôi rất thích món ăn Nhật Bản.
  3. 工場で働いた後、簡単な料理を作ります。 (こうじょうではたらいたあと、かんたんなりょうりをつくります。) Sau khi làm ở nhà máy, tôi làm món ăn đơn giản.
  4. 彼は料理が上手ですね。 (かれはりょうりがじょうずですね。) Anh ấy nấu ăn giỏi nhỉ.

Hội thoại mẫu

A: 仕事の後、何か料理を作りますか? — Sau giờ làm, bạn có nấu món gì không?
B: はい、簡単な料理を作ります。 — Vâng, tôi làm món đơn giản.
A: 料理は好きですか? — Bạn thích nấu ăn không?
B: はい、大好きです。特に日本料理が好きです。 — Có, tôi rất thích. Đặc biệt là món ăn Nhật.

Dùng khi nào?

  • Ở nhà khi bạn nấu cơm hoặc chuẩn bị bữa ăn.
  • Trong các nhà máy chế biến thực phẩm hoặc nấu ăn.
  • Khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè về món ăn hoặc thức ăn.
  • Trên thực đơn ở nhà hàng hoặc cửa hàng tiện lợi để biết loại thức ăn.
上部へスクロール