「料理人」 nghĩa là gì? Cách đọc 料理人 trong tiếng Nhật – JLPT N5

「料理人」 nghĩa là gì? Cách đọc 料理人 trong tiếng Nhật - JLPT N5

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 料理人 nhưng chưa biết cách đọc và nghĩa của nó? Từ này rất quan trọng, nhất là khi bạn làm việc trong nhà hàng, bếp hoặc tiếp xúc với các công việc liên quan đến nấu ăn ở Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và dùng đúng từ này trong cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi

「料理人」の 読み方は?

Câu hỏi: Cách đọc đúng của từ 「料理人」 là gì? Từ này rất thường gặp khi bạn nói về người nấu ăn hoặc đầu bếp tại nơi làm việc.

  1. うんてんしゅ
  2. てんいん
  3. りょうりにん
  4. けいさつかん

Đáp án

Đáp án đúng là 3. りょうりにん (ryourinin), nghĩa là “người nấu ăn” hay “đầu bếp” trong tiếng Nhật. Kanji là 料理人.

Vì sao?

Từ 料理人 gồm 3 chữ kanji: 料 (liệu) nghĩa là chi phí hoặc nguyên liệu, 理 (lí) nghĩa là lý do hoặc cách làm, 人 (nhân) có nghĩa là người. Kết hợp lại, 料理 (りょうり) nghĩa là nấu ăn, chế biến thức ăn, còn 人 (にん) là người làm công việc đó. Từ này dùng để chỉ người làm nghề nấu ăn hoặc đầu bếp. Đây là từ rất phổ biến trong nhà hàng, khách sạn và các bếp ăn ở Nhật. Khi bạn học từ này, bạn cũng nên nhớ một số từ liên quan như 料理 (りょうり) – món ăn, nấu ăn; 料理店 (りょうりてん) – nhà hàng; 調理人 (ちょうりにん) cũng có nghĩa tương tự là người chế biến thực phẩm.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うんてんしゅ (untenshu) – tài xế. Ví dụ: タクシーの運転手です。 (たくしーのうんてんしゅです。) – Tôi là tài xế taxi.
  • てんいん (tenin) – nhân viên bán hàng. Ví dụ: コンビニの店員は優しいです。 (こんびにのてんいんはやさしいです。) – Nhân viên cửa hàng tiện lợi rất thân thiện.
  • けいさつかん (keisatsukan) – cảnh sát. Ví dụ: 警察官は道で迷子を助けました。 (けいさつかんはみちでまいごをたすけました。) – Cảnh sát đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc trên đường.

Ví dụ

  1. このレストランの料理人はとても上手です。 (このれすとらんのりょうりにんはとてもうまいです。) – Đầu bếp ở nhà hàng này nấu rất ngon.
  2. 料理人になりたいです。 (りょうりにんなりたいです。) – Tôi muốn trở thành đầu bếp.
  3. 工場の食堂には料理人が2人います。 (こうじょうのしょくどうにはりょうりにんがふたりいます。) – Có hai đầu bếp ở nhà ăn của nhà máy.
  4. 彼は有名な料理人です。 (かれはゆうめいなりょうりにんです。) – Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng.

Hội thoại mẫu

A: 新しい料理人は来ましたか? — A: あたらしいりょうりにんはきましたか? – Đầu bếp mới đã đến chưa? B: はい、昨日来ました。とても上手ですよ。 — B: はい、きのうきました。とてもうまいですよ。 – Vâng, hôm qua anh ấy đến. Rất giỏi đó. A: 彼の料理を食べたいです。 — A: かれのりょうりをたべたいです。 – Tôi muốn thử món ăn của anh ấy. B: ぜひ行きましょう! — B: ぜひいきましょう! – Hãy cùng đi nào!

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ gặp từ này khi làm việc trong nhà hàng, khách sạn hoặc bếp ăn công nghiệp tại Nhật.
  • Trên bảng hiệu hoặc danh thiếp của đầu bếp thường có chữ 料理人.
  • Khi nghe thời tiết hoặc tin tức, từ này ít xuất hiện; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và công việc.
  • Bạn cũng sẽ nghe từ này trong cuộc nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp làm bếp hoặc khi hỏi về nghề nghiệp của người khác.
上部へスクロール