
Khi sống và làm việc tại Nhật, bạn sẽ thường xuyên nghe và dùng đến từ ‘財布’ (さいふ), nghĩa là ‘ví tiền’. Việc nắm rõ cách đọc và dùng từ này rất quan trọng để bạn có thể mua sắm, trả tiền hoặc hỏi đường về những nơi có thể mất ví. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ ‘財布’ và những từ liên quan, giúp bạn dùng tiếng Nhật hàng ngày tự tin hơn.
Câu hỏi
「財布」の 読み方は?
Bạn biết cách đọc của từ 「財布」là gì? Biết cách đọc đúng giúp bạn hiểu khi người Nhật nói về ví tiền hoặc khi mua đồ, rút tiền ở cửa hàng hay ngân hàng.
- ぼうし
- とけい
- くつした
- さいふ
Đáp án
4. さいふ (saifu) có nghĩa là ví tiền, được viết bằng kanji 財布.
Vì sao?
Từ ‘財布’ (さいふ) có nghĩa là ví tiền, nơi bạn đựng tiền mặt, thẻ và giấy tờ quan trọng. Kanji ‘財布’ gồm có ‘材’ (vật liệu, đồ dùng) và ‘布’ (vải), tượng trưng cho vật dụng làm bằng vải hay vật liệu có khả năng chứa đựng tiền bạc. Từ này rất hay xuất hiện trong đời sống hàng ngày, từ cửa hàng, siêu thị đến các câu chuyện về tiền bạc. Tập đọc đúng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn với các từ khác và giao tiếp hiệu quả hơn khi làm việc ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ぼうし (boushi) nghĩa là mũ. Ví dụ: 新しい帽子を買いました。 (あたらしいぼうしをかいました。) Tôi đã mua một chiếc mũ mới.
- 2. とけい (tokei) nghĩa là đồng hồ. Ví dụ: 時計を見てください。 (とけいをみてください。) Hãy nhìn đồng hồ đi.
- 3. くつした (kutsushita) nghĩa là tất. Ví dụ: 新しい靴下を履きました。 (あたらしいくつしたをはきました。) Tôi đã mang đôi tất mới.
Ví dụ
- 財布を忘れないでください。 (さいふをわすれないでください。) Xin đừng quên ví nhé.
- レジで財布を出してください。 (レジでさいふをだしてください。) Hãy lấy ví ra khi thanh toán tại quầy.
- 新しい財布を買いたいです。 (あたらしいさいふをかいたいです。) Tôi muốn mua ví mới.
- 財布の中に千円ありますか。 (さいふのなかにせんえんありますか。) Trong ví có 1000 yên không?
Hội thoại mẫu
A: 財布、どこにありますか? — Ví của bạn ở đâu rồi? B: バッグの中にありますよ。 — Nó ở trong túi xách đây. A: 新しい財布を買いたい。 — Tôi muốn mua ví mới. B: どんな財布が好きですか? — Bạn thích kiểu ví như thế nào? A: 使いやすい財布がいいです。 — Tôi thích ví dễ dùng.
Dùng khi nào?
- Khi mua đồ ở cửa hàng, bạn sẽ dùng từ ‘財布’ để nói đến việc lấy ví ra trả tiền.
- Khi hỏi hoặc báo mất ví tiền, bạn cần biết từ này để giải thích với người Nhật.
- Trong các cảnh báo an toàn hay nhắc nhở, ví dụ như “財布を忘れないでください”, từ này được dùng nhiều.
- Báo cáo hay trao đổi với đồng nghiệp hoặc quản lý về vấn đề liên quan đến tiền bạc hoặc đồ dùng cá nhân cũng thường nhắc đến ‘財布’.