楽しい nghĩa là gì? Cách đọc たのしい | JLPT N5 tiếng Nhật

楽しい nghĩa là gì? Cách đọc たのしい | JLPT N5 tiếng Nhật

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ biểu thị cảm xúc. Một trong những từ quan trọng là 楽しい (たのしい), có nghĩa là vui vẻ, thích thú. Hiểu rõ cách đọc và cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống và công việc ở Nhật.

Câu hỏi

「楽しい」の 読み方は?

Câu hỏi: 『楽しい』đọc là gì? Đây là câu hỏi rất quan trọng vì từ này diễn tả cảm xúc tích cực mà bạn sẽ cần dùng khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

  1. うれしい
  2. たのしい
  3. かなしい
  4. こわい

Đáp án

Đáp án đúng là たのしい (tanoshii), có nghĩa là vui vẻ, thích thú. Kanji là 楽しい.

Vì sao?

Từ 楽しい được dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, hào hứng khi làm một việc gì đó. Kanji 楽 có nghĩa là vui vẻ, thoải mái, và đây là một từ rất phổ biến bạn sẽ gặp nhiều trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Khi nhìn vào chữ 楽, bạn có thể nhớ nó giống như một cây đàn dây (楽) làm cho người ta cảm thấy vui. Ngoài ra, từ うれしい cũng nghĩa là vui nhưng thường dùng khi bạn nhận được tin tốt hoặc quà, còn たのしい là cảm giác vui khi bạn đang làm việc hay trải nghiệm gì đó thú vị.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うれしい (ureshii) – vui mừng. 例: プレゼントをもらってうれしいです。 (ぷれぜんとをもらってうれしいです。) Tôi rất vui khi nhận được quà.
  • かなしい (kanashii) – buồn. 例: 悲しい映画を見ました。 (かなしいえいがをみました。) Tôi đã xem một bộ phim buồn.
  • こわい (kowai) – sợ hãi. 例: ホラー映画はこわいです。 (ほらーえいがはこわいです。) Phim kinh dị rất đáng sợ.

Ví dụ

  1. 今日はとても楽しい一日でした。 (きょうはとてもたのしいいちにちでした。) Hôm nay là một ngày rất vui vẻ.
  2. 友達と遊ぶのはいつも楽しいです。 (ともだちとあそぶのはいつもたのしいです。) Chơi với bạn luôn rất vui.
  3. 仕事の後で飲みに行くのは楽しいです。 (しごとのあとでのみにいくのはたのしいです。) Đi uống sau giờ làm việc thật vui.
  4. このゲームは楽しいけど、難しいです。 (このげーむはたのしいけど、むずかしいです。) Trò chơi này vui nhưng khó.

Hội thoại mẫu

A: 今日の仕事は楽しかったですか? — Hôm nay công việc có vui không?
B: はい、とても楽しかったです。新しいことがいっぱいありました。 — Vâng, rất vui. Có nhiều điều mới.
A: それはよかったですね!仕事の後に飲みに行きますか? — Thật tốt! Sau khi làm việc bạn đi uống không?
B: いいですね、楽しい時間を過ごしましょう。 — Tuyệt, chúng ta hãy có thời gian vui vẻ nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về cảm giác thích thú khi chơi thể thao, làm việc, hoặc vui chơi với bạn bè.
  • Trong câu chuyện hàng ngày giữa đồng nghiệp để thể hiện tinh thần vui vẻ khi làm việc hay sau giờ làm.
  • Những bảng biển quảng cáo hoặc tờ rơi của sự kiện vui chơi, lễ hội thường dùng từ 楽しい để thu hút người tham gia.
  • Khi nghe thời tiết đẹp được mô tả là ngày 楽しい (vui vẻ), là lời khen cho ngày trời mát mẻ, dễ chịu.
上部へスクロール