手 nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N5 về 手

手 nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N5 về 手

Bạn mới học tiếng Nhật và thấy từ 手 xuất hiện nhiều nơi? Đây là từ rất quen thuộc và dùng nhiều trong đời sống hàng ngày, công việc cũng như học tiếng Nhật cơ bản. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ 手 rất quan trọng để bạn giao tiếp hiệu quả hơn mỗi ngày.

Câu hỏi

「手」の いみは?

Câu hỏi: 「手」 có nghĩa là gì? Đây là câu hỏi quan trọng vì bạn sẽ dùng từ này rất nhiều trong công việc và cuộc sống tại Nhật.

Đáp án

Đáp án đúng là 1. 手 (て – te) nghĩa là “bàn tay”.

Vì sao?

Từ 手 (て – te) có nghĩa là bàn tay, bộ phận rất quan trọng để làm việc và giao tiếp. Kanji 手 giống hình bàn tay với 5 ngón, dễ nhớ. Trong tiếng Nhật, 手 còn dùng trong nhiều từ ghép và thành ngữ. Người học tiếng Nhật thường nhầm lẫn với 足 (chân), 目 (mắt), hoặc 耳 (tai) nhưng手 là bộ phận giúp cầm nắm, làm việc, vì vậy học chính xác giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 足 (あし – ashi) nghĩa là chân. Ví dụ: 足が痛いです。(あしがいたいです。Chân tôi đau.)
  • 目 (め – me) nghĩa là mắt. Ví dụ: 目がかゆいです。(めがかゆいです。Mắt tôi bị ngứa.)
  • 耳 (みみ – mimi) nghĩa là tai. Ví dụ: 耳が聞こえません。(みみがきこえません。Tôi không nghe được.)

Ví dụ

  1. 手を洗ってください。(てをあらってください。Hãy rửa tay.)
  2. 手で作業します。(てでさぎょうします。Làm việc bằng tay.)
  3. 手がかじかんで冷たいです。(てがかじかんでつめたいです。Tay tôi bị tê và lạnh.)
  4. 右手に時計をしています。(みぎてにとけいをしています。Tôi đeo đồng hồ ở tay phải.)

Hội thoại mẫu

A: 手はどこですか? — Tay nằm ở đâu?
B: ここです。手は腕の先にあります。 — Đây rồi. Tay nối với cánh tay.
A: 手はよく使いますか? — Bạn có thường dùng tay không?
B: はい、仕事でも手は大切です。 — Vâng, tay rất quan trọng trong công việc.

Dùng khi nào?

  • Trong nhà máy, công nhân thường dùng 手 để lắp ráp hay cầm nắm dụng cụ.
  • Khi học tiếng Nhật, 手 là từ đầu tiên nên nhớ để biểu đạt hành động bằng tay.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường hỏi 病気ですか?(có đau tay không?) để quan tâm sức khỏe.
  • Trên biển báo và hướng dẫn an toàn cũng thường có hình ảnh 手 để chỉ cách sử dụng tay hoặc phòng tránh nguy hiểm.
上部へスクロール