図書館 (としょかん) nghĩa là ‘thư viện’ – JLPT N5

図書館 (としょかん) nghĩa là 'thư viện' - JLPT N5

Bạn đã bao giờ nghe từ “図書館” trong cuộc sống thường ngày khi ở Nhật chưa? Đây là từ dùng để gọi nơi bạn mượn sách và học tập yên tĩnh. Việc biết cách đọc và hiểu ý nghĩa từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi giao tiếp hoặc khi cần tìm nơi học tiếng Nhật hay đọc sách trong thời gian rảnh.

Câu hỏi

「図書館」の 読み方は?

Câu hỏi: “図書館” đọc là gì? Hiểu đúng cách đọc từ này giúp bạn tìm thư viện hoặc nói chuyện với bạn bè về nơi học tập.

  1. としょかん
  2. みせ
  3. ぎんこう
  4. こうえん

Đáp án

Đáp án đúng là “としょかん” (tosyokan), nghĩa là thư viện, và được viết bằng kanji là 図書館.

Vì sao?

Từ “図書館” gồm ba chữ kanji: 図 (đồ), 書 (thư), 館 (quán, viện). 図 nghĩa là bản đồ hoặc bức vẽ, 書 nghĩa là sách, và 館 nghĩa là tòa nhà, nơi chốn. Kết hợp lại, 図書館 chính là nơi chứa sách và tài liệu để bạn có thể học tập, đọc sách. Kanji 配 đặt rất rõ chức năng của từ và giúp bạn nhớ dễ hơn khi bạn liên tưởng đến “nơi sách”. Từ này rất phổ biến ở Nhật, bạn có thể gặp ở công ty, trường học hoặc khu vực công cộng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • みせ (mise) – cửa hàng: 例文: あの店は10時に開きます。 (あのみせはじゅうじにあきます。) Cửa hàng đó mở cửa lúc 10 giờ.
  • ぎんこう (ginkou) – ngân hàng: 例文: 私は銀行でお金をおろします。 (わたしはぎんこうでおかねをおろします。) Tôi rút tiền ở ngân hàng.
  • こうえん (kouen) – công viên: 例文: 公園で休みます。 (こうえんでやすみます。) Tôi nghỉ ngơi ở công viên.

Ví dụ

  1. 図書館は毎日午前9時から開いています。 (としょかんはまいにちごぜんくじからあいています。) Thư viện mở cửa hàng ngày từ 9 giờ sáng.
  2. 仕事の後、図書館で日本語を勉強します。 (しごとのあと、としょかんでにほんごをべんきょうします。) Sau khi làm việc, tôi học tiếng Nhật ở thư viện.
  3. 図書館で静かにしてください。 (としょかんでしずかにしてください。) Xin hãy giữ yên lặng trong thư viện.
  4. 来週、図書館で本を借ります。 (らいしゅう、としょかんでほんをかります。) Tuần sau tôi sẽ mượn sách ở thư viện.

Hội thoại mẫu

A: 図書館はどこですか? — Thư viện ở đâu vậy?
B: 駅の近くです。まっすぐ行って右です。 — Gần ga đấy. Đi thẳng rồi rẽ phải.
A: ありがとう。図書館で勉強したいです。 — Cảm ơn bạn. Tôi muốn học ở thư viện.
B: いいですね。静かで集中できますよ。 — Tốt đấy. Ở đó yên tĩnh và dễ tập trung lắm.

Dùng khi nào?

  • Bạn thấy bảng hiệu 図書館 trên các tòa nhà công cộng hoặc trường học để biết nơi mượn sách.
  • Nhân viên nhà máy có thể dùng từ này khi nói về nơi học tiếng Nhật sau giờ làm tại thư viện.
  • Khi nghe thời sự, bạn có thể nghe thông tin về hoạt động của thư viện địa phương, sự kiện đọc sách.
  • Trong giao tiếp với bạn bè hoặc người Nhật, biết từ này giúp bạn hỏi đường hoặc giới thiệu chỗ học tập tốt.
上部へスクロール