
Bạn đang học tiếng Nhật cơ bản và muốn dùng từ liên quan đến công việc? Từ 『運転手』 là một từ rất phổ biến dùng để nói về người lái xe tại Nhật. Biết cách đọc và hiểu từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi làm việc hoặc đi lại ở Nhật. Hôm nay chúng ta sẽ học cách đọc, nghĩa và cách sử dụng của từ này nhé.
Câu hỏi
「運転手」の 読み方は?
Từ 『運転手』 đọc như thế nào? Đây là từ bạn sẽ gặp nhiều khi cần nói về người lái xe ở Nhật.
- けいさつかん
- うんてんしゅ
- かんごし
- のうか
Đáp án
うんてんしゅ (unten shu) – Người lái xe. Kanji: 運転手
Vì sao?
『運転手』 gồm ba chữ hán: 運 (vận) nghĩa là vận hành, chuyển động; 転 (chuyển) nghĩa là chuyển, quay; 手 (thủ) nghĩa là tay hoặc người làm nghề. Khi ghép lại, nghĩa là người điều khiển, lái xe. Từ này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, nhất là khi bạn đi làm taxi, bus hay công việc liên quan đến lái xe. Biết từ này giúp bạn hiểu biển báo, bảng thông báo và giao tiếp với đồng nghiệp hay khách hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- けいさつかん (keisatsukan) – Cảnh sát. 彼は日本の警察官です。(かれはにほんのけいさつかんです。) Anh ấy là cảnh sát Nhật Bản.
- かんごし (kangoshi) – Y tá. あの病院にはたくさんの看護師がいます。(あのびょういんにはたくさんのかんごしがいます。) Ở bệnh viện đó có nhiều y tá.
- のうか (nouka) – Nông dân. 私の祖父は農家です。(わたしのそふはのうかです。) Ông tôi là nông dân.
Ví dụ
- 運転手は時間通りに来ました。(うんてんしゅはじかんどおりにきました。) Người lái xe đã đến đúng giờ.
- タクシーの運転手に道を聞きました。(たくしーのうんてんしゅにみちをききました。) Tôi đã hỏi người lái taxi đường đi.
- 彼はバスの運転手です。(かれはばすのうんてんしゅです。) Anh ấy là người lái xe buýt.
- 工場に行くために運転手を呼びました。(こうじょうにいくためにうんてんしゅをよびました。) Tôi đã gọi người lái xe để đến nhà máy.
Hội thoại mẫu
A: 今日、運転手さんは来ますか? (きょう、うんてんしゅさんはきますか?) – Hôm nay, người lái xe có đến không?
B: はい、9時に来る予定です。(はい、くじにくるよていです。) – Vâng, dự kiến sẽ đến lúc 9 giờ.
A: 運転手さんはどんな車を運転しますか?(うんてんしゅさんはどんなくるまをうんてんしますか?) – Người lái xe lái loại xe gì?
B: 大きいトラックを運転します。(おおきいとらっくをうんてんします。) – Anh ấy lái xe tải lớn.
A: 安全に気をつけてくださいね。(あんぜんにきをつけてくださいね。) – Hãy cẩn thận an toàn nhé.
Dùng khi nào?
- Trên bảng thông báo hoặc biển báo công ty có thể đề cập đến 『運転手』 để chỉ người lái xe.
- Trong công việc giao hàng, bạn sẽ gọi hoặc nói về 『運転手』 khi cần gọi người lái xe tải.
- Trong cuộc nói chuyện với đồng nghiệp, bạn có thể hỏi về tài xế bằng từ 『運転手』.
- Nghe đọc báo thời tiết, khi có thông tin giao thông, từ 『運転手』 cũng thường xuất hiện.