
Khi làm việc hoặc học tiếng Nhật ở Nhật Bản, bạn có thể nghe từ 「緊張」 nhiều lần, đặc biệt khi bạn cảm thấy hơi lo lắng trước một sự kiện hoặc công việc quan trọng. Hiểu và dùng đúng từ này sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn với đồng nghiệp và bạn bè người Nhật. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc và ý nghĩa của từ 「緊張」, cách dùng và ví dụ thực tế hàng ngày.
Câu hỏi
「緊張」の 読み方は?
Từ 「緊張」được đọc như thế nào? Đây là từ quan trọng giúp bạn diễn tả cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
- きんちょう
- あんしん
- しんぱい
- まじめ
Đáp án
Đáp án đúng là きんちょう (kinchou), nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp. Kanji: 緊張.
Vì sao?
Từ 「緊張」là một danh từ chỉ trạng thái tinh thần của con người khi cảm thấy áp lực, lo lắng hoặc hồi hộp. Kanji 緊 (きん) mang nghĩa là ‘căng’ hoặc ‘chặt’, còn 張 (ちょう) nghĩa là ‘kéo ra’ hay ‘kéo căng’. Khi kết hợp lại, nó tượng trưng cho việc cơ thể hoặc tinh thần bị kéo căng, tạo ra cảm giác hồi hộp, lo lắng. Từ này rất hay xuất hiện trong các tình huống như phỏng vấn, thi cử, hoặc trước khi bắt đầu công việc mới, và nó thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả trạng thái tâm lý của bạn hoặc người khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- あんしん (anshin) – An tâm, yên lòng. 仕事が終わって、やっとあんしんできた。 (しごとがおわって、やっとあんしんできた。) – Sau khi kết thúc công việc, tôi mới cảm thấy yên tâm.
- しんぱい (shinpai) – Lo lắng. 家族のことがしんぱいです。(かぞくのことがしんぱいです。) – Tôi lo lắng về gia đình.
- まじめ (majime) – Chăm chỉ, nghiêm túc. 彼はとてもまじめな人です。(かれはとてもまじめなひとです。) – Anh ấy là người rất nghiêm túc.
Ví dụ
- 試験の前はいつも緊張します。(しけんのまえはいつもきんちょうします。) – Trước khi thi tôi luôn cảm thấy hồi hộp.
- 初めての仕事で緊張しました。(はじめてのしごとできんちょうしました。) – Tôi đã rất căng thẳng với công việc đầu tiên.
- 面接のとき、緊張してうまく話せなかった。(めんせつのとき、きんちょうしてうまくはなせなかった。) – Khi phỏng vấn, tôi hồi hộp nên không nói chuyện được tốt.
- お客さんの前で話すと、どうしても緊張する。(おきゃくさんのまえではなすと、どうしてもきんちょうする。) – Tôi luôn căng thẳng khi nói trước khách hàng.
Hội thoại mẫu
A:明日のプレゼンテーション、緊張してる? — Bạn có căng thẳng về buổi thuyết trình ngày mai không? B:はい、とても緊張しています。でも頑張ります。 — Vâng, tôi rất hồi hộp nhưng sẽ cố gắng hết sức. A:リラックスして、自信を持ってね。 — Hãy thư giãn và tự tin lên nhé. B:ありがとうございます。安心しました。 — Cảm ơn, tôi đã yên tâm hơn rồi.
Dùng khi nào?
- Bạn thường nghe 「緊張」trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc thi tuyển, nơi bạn cảm thấy áp lực.
- Ở công trường xây dựng hoặc nhà máy, khi bắt đầu ca làm việc mới, các bạn thực tập sinh dễ cảm thấy “緊張”.
- Trong nhóm học tiếng Nhật hoặc lớp học buổi tối, giáo viên có thể nói về cảm giác “緊張” trước khi nói tiếng Nhật với người bản xứ.
- Trước các buổi diễn thuyết hoặc báo cáo công việc, mọi người thường nói về “緊張” để chia sẻ cảm xúc.