
Bạn đã bao giờ thấy câu “でんきが ついて いる。だれか いえに いる わけ だ。” trong sách hoặc khi nghe nói tiếng Nhật chưa? Từ “わけ” rất hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật và hiểu đúng cách dùng giúp bạn hiểu được ý nghĩa câu hỏi và trả lời chính xác hơn. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “わけ”, cách dùng và phân biệt với các từ tương tự.
Câu hỏi
でんきが ついて いる。だれか いえに いる _ だ。
Câu hỏi: Trong câu “でんきが ついて いる。だれか いえに いる _ だ。”, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống. Đây là câu rất quan trọng khi bạn muốn suy luận hay hiểu ý trong tình huống hàng ngày.
- ところ
- つもり
- わけ
- はず
Đáp án
Đáp án đúng là わけ (wake) = “lý do, nguyên nhân, kết luận hợp lý”. Trong câu trên, nghĩa là “đèn đang bật, nên chắc chắn có ai đó ở nhà”.
Vì sao?
Từ “わけ” được dùng để diễn tả kết luận dựa trên lý do hay tình huống, như trong câu này đèn bật nên có người ở nhà là một việc hiển nhiên, hợp logic. “わけ” thường dùng để nói “đương nhiên là”, “chắc là”, hoặc “có lý do là”. Từ này giúp bạn diễn tả kết luận dựa trên suy luận. Kanji của “わけ” là 理由 hoặc 訳, nhưng thường viết bằng hiragana. Câu ví dụ trên cho thấy “でんきがついている” là cơ sở để suy ra “だれか いえに いるわけだ”.
Từ “わけ” khác với “つもり” (ý định) hay “はず” (dự đoán chắc chắn) vì nó nhấn mạnh vào lý do đằng sau kết luận, không chỉ dự đoán mà là kết quả logic.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro) = “nơi chốn” hoặc “khoảnh khắc”. Ví dụ:
今は勉強しているところです。
(いまはべんきょうしているところです。)
Tôi đang học bài ngay lúc này. - つもり (tsumori) = “dự định” hoặc “dự tính”. Ví dụ:
明日、休むつもりです。
(あした、やすむつもりです。)
Tôi định nghỉ ngày mai. - はず (hazu) = “đáng lẽ”, “chắc chắn” dựa trên thông tin. Ví dụ:
彼は来るはずです。
(かれはくるはずです。)
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Ví dụ
- でんきがついているから、だれかいるわけだ。
(でんきがついているから、だれかいるわけだ。)
Vì đèn đang bật, nên chắc chắn có người ở đó. - 昨日ノートを忘れたわけではありません。
(きのうノートをわすれたわけではありません。)
Tôi không có ý quên quyển vở ngày hôm qua. - 忙しいわけじゃないけど、今日は休みたいです。
(いそがしいわけじゃないけど、きょうはやすみたいです。)
Tôi không phải là bận, nhưng hôm nay muốn nghỉ. - 先生が怒るわけだよ。学生が宿題をしなかった。
(せんせいがおこるわけだよ。がくせいがしゅくだいをしなかった。)
Thầy cô tức là phải rồi. Học sinh không làm bài tập về nhà.
Hội thoại mẫu
A: 電気がついてるよ。誰かいるのかな?
(でんきがついてるよ。だれかいるのかな?)
A: Đèn đang bật đấy. Có ai đó ở nhà không nhỉ?B: うん、そうだね。電気がついているから、誰かいるわけだよ。
(うん、そうだね。でんきがついているから、だれかいるわけだよ。)
B: Ừ, đúng rồi. Vì đèn đang bật nên chắc chắn có người ở đó.A: 確かに、電気がついてなかったら、誰もいないと思う。
(たしかに、でんきがついてなかったら、だれもいないとおもう。)
A: Chính xác, nếu đèn không bật thì tôi nghĩ không có ai ở đó.B: そうそう。わけはそういう時に使うね。
(そうそう。わけはそういうときにつかうね。)
B: Đúng vậy. “わけ” dùng trong những trường hợp như thế này.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn diễn tả kết luận dựa trên bằng chứng, ví dụ như thấy đèn bật thì suy ra có người nhà.
- Trong các cuộc hội thoại hàng ngày để giải thích lý do cho một hành động hay trạng thái.
- Trên công việc khi bạn cần nói lý do hợp lý cho một vấn đề, ví dụ lỗi do máy móc hoặc quy trình.
- Trong đoạn thông báo hoặc email để đưa ra kết luận hoặc giải thích dựa trên dữ kiện.