Cách dùng ても trong câu hỏi xin phép – N4

Cách dùng ても trong câu hỏi xin phép – N4

Bạn đang học tiếng Nhật và muốn biết cách xin phép khi muốn làm một việc gì đó, ví dụ như chụp ảnh một cách lịch sự? Mẫu câu dùng てもいいですか rất phổ biến và rất cần thiết khi bạn sống và làm việc ở Nhật. Bài này sẽ giải thích giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng ても và cách sử dụng trong thực tế.

Câu hỏi

ここで しゃしんを とっ _ いいですか。

Câu hỏi “ここでしゃしんをとって_いいですか。” được sử dụng để xin phép chụp ảnh tại chỗ này. Bạn nên chọn phần nào để hoàn thành câu đúng ngữ pháp và có nghĩa lịch sự? Đây là mẫu câu rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày khi bạn muốn hỏi phép người khác trước khi làm việc gì đó.

  1. たら
  2. ては
  3. ても
  4. たり

Đáp án

ても (te mo) – てもいいですか có nghĩa là “Có được phép… không?”, ví dụ: ここで写真を撮ってもいいですか?(ここでしゃしんをとってもいいですか) – Tôi có thể chụp ảnh ở đây không? Kanji: 撮 (と) る có nghĩa là chụp (ảnh).

Vì sao?

Mẫu ngữ pháp てもいいですか dùng để hỏi xin phép làm một việc gì đó. ても là dạng kết hợp của động từ thể て + も có ý nghĩa “dù làm … thì cũng được”, khi dùng với いいですか thì trở thành câu hỏi xin phép. Trong ví dụ này, とって (撮って) là thể て của động từ 撮る (chụp). Cách dùng này rất phổ biến và lịch sự, cũng dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày như ở nơi làm việc, siêu thị, hoặc hỏi đồng nghiệp. Phần khác như たら, ては, たり không phù hợp để tạo câu xin phép.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • たら (tara) – điều kiện khi, ví dụ: 雨が降ったら、出かけません。(あめがふったら、でかけません) Nếu trời mưa, tôi không đi ra ngoài.
  • ては (te wa) – nhấn mạnh điều không nên làm, ví dụ: ここでタバコを吸ってはいけません。(ここでたばこをすってはいけません) Không được hút thuốc ở đây.
  • たり (tari) – liệt kê hành động, ví dụ: 休みの日は映画を見たり、散歩したりします。(やすみのひはえいがをみたり、さんぽしたりします) Ngày nghỉ tôi xem phim và đi dạo.

Ví dụ

  1. ここで携帯電話を使ってもいいですか。(ここでけいたいでんわをつかってもいいですか) Tôi có thể dùng điện thoại di động ở đây không?
  2. 明日、早く帰ってもいいですか。(あした、はやくかえってもいいですか) Ngày mai tôi có thể về sớm không?
  3. この部屋で休んでもいいですか。(このへやでやすんでもいいですか) Tôi có thể nghỉ trong phòng này không?
  4. 写真を撮ってもいいですか。(しゃしんをとってもいいですか) Tôi có thể chụp ảnh không?

Hội thoại mẫu

A: ここで写真を撮ってもいいですか? — Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
B: はい、どうぞ。 — Vâng, mời bạn.
A: ありがとうございます。きれいな景色ですね。 — Cảm ơn bạn. Cảnh ở đây thật đẹp.
B: そうですね。私もよく写真を撮ります。 — Đúng vậy. Tôi cũng thường chụp ảnh ở đây.
A: 仕事の後でリラックスできます。 — Sau khi làm việc tôi có thể thư giãn.
B: そうですね。写真はいい趣味ですよ。 — Đúng vậy. Chụp ảnh là sở thích tốt.

Dùng khi nào?

  • Hỏi xin phép đồng nghiệp khi muốn chụp ảnh công trường, nhà máy hoặc nơi làm việc.
  • Hỏi xin phép trước khi dùng đồ vật cá nhân của người khác như điện thoại, máy tính.
  • Hỏi phép trước khi làm việc gì đó ở nhà hoặc nơi công cộng như chụp ảnh, nghỉ ngơi.
  • Nghe trên bảng hiệu hoặc thông báo có thể có mẫu câu này khi xin phép làm gì đó.
上部へスクロール