
Khi bạn sống và làm việc ở Nhật, từ “銀行” rất quan trọng vì đây là nơi bạn gửi tiền, rút tiền, hoặc nhận lương. Hiểu đúng cách đọc và ý nghĩa của từ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học từ ngân hàng trong tiếng Nhật nhé.
Câu hỏi
「銀行」の 読み方は?
Trong tiếng Nhật, cách đọc của từ 「銀行」là gì? Hiểu từ này giúp bạn giao tiếp tốt khi đến ngân hàng, ví dụ khi rút hoặc gửi tiền.
- こうえん
- みせ
- ぎんこう
- がっこう
Đáp án
Đáp án chính xác là ぎんこう (銀行), nghĩa là “ngân hàng”.
Vì sao?
Từ 「銀行」 gồm hai chữ Hán: 「銀」có nghĩa là bạc, tiền, và 「行」có nghĩa là đi, thực hiện. Khi kết hợp lại, 「銀行」nghĩa là nơi thực hiện các giao dịch tiền bạc, tức là ngân hàng. Từ này rất phổ biến trong đời sống ở Nhật, bạn sẽ thấy từ này trên các biển hiệu, giấy tờ, và nghe rất nhiều trong công việc hay cuộc sống hàng ngày.
Ngoài ra, với chữ 「銀」các bạn nhớ ngay đến bạc, kim loại quý, từ đó liên tưởng đến tiền. Còn 「行」giúp bạn nhớ đây là nơi đi đến để làm việc gì đó, như đi giao dịch ngân hàng.
Việc nhớ được nghĩa và cách đọc 正確 cho từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi đến ngân hàng hoặc trao đổi về tiền bạc với đồng nghiệp hoặc bạn bè người Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- こうえん (公園): nghĩa là công viên. 例: 子供は公園で遊びます。 (こどもはこうえんであそびます。) Trẻ con chơi ở công viên.
- みせ (店): nghĩa là cửa hàng, quán. 例: あの店でお弁当を買いました。 (あのみせでおべんとうをかいました。) Tôi đã mua cơm hộp ở cửa hàng đó.
- がっこう (学校): nghĩa là trường học. 例: 学校へ毎日歩いて行きます。 (がっこうへまいにちあるいていきます。) Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
Ví dụ
- 銀行でお金を下ろしました。 (ぎんこうでおかねをおろしました。) Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
- 明日、銀行に行きます。 (あした、ぎんこうにいきます。) Ngày mai tôi sẽ đi ngân hàng.
- 給料は銀行口座に振り込みます。 (きゅうりょうはぎんこうこうざにふりこみます。) Lương sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng.
- 新しい銀行で口座を作りました。 (あたらしいぎんこうでこうざをつくりました。) Tôi đã mở tài khoản tại ngân hàng mới.
Hội thoại mẫu
A:銀行に行きましたか? (ぎんこうにいきましたか?) — Bạn đã đi ngân hàng chưa?
B:はい、昨日お金を下ろしました。 (はい、きのうおかねをおろしました。) — Vâng, hôm qua tôi đã rút tiền.
A:銀行はどこにありますか? (ぎんこうはどこにありますか?) — Ngân hàng ở đâu?
B:駅の近くにありますよ。 (えきのちかくにありますよ。) — Nó ở gần nhà ga đấy.
A:そうですか。ありがとう。 (そうですか。ありがとう。) — Vậy à. Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Bạn cần đến ngân hàng để rút tiền, gửi tiền hoặc mở tài khoản.
- Nghe và hiểu các thông báo về giờ làm việc của ngân hàng mà bạn thường đến.
- Khi nhận lương qua chuyển khoản, bạn sẽ dùng tài khoản ngân hàng (銀行口座).
- Trò chuyện với đồng nghiệp về chuyện tài chính hoặc ngân hàng hàng tháng.