つつ nghĩa là gì? Giải thích cách dùng つつ trong trình độ JLPT N2

つつ nghĩa là gì? Giải thích cách dùng つつ trong trình độ JLPT N2

Bạn thường nghe câu: じょうきょうは よく なり つつ ある。Vậy chữ つつ trong câu đó có nghĩa là gì? Đây là một cách nói phổ biến ở trình độ N2 trong tiếng Nhật để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra và tiếp tục cùng lúc. Biết cách dùng つつ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu các câu nói trong công việc ở Nhật.

Câu hỏi

じょうきょうは よく なり _ ある。

Câu hỏi: Trong câu じょうきょうは よく なり _ ある。chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Vì sao hiểu đúng cụm từ này quan trọng khi bạn nghe người Nhật nói về thay đổi tình hình công việc?

  1. つつ
  2. ながら
  3. かけ
  4. ばかり

Đáp án

Đáp án đúng là つつ (tsutsu). つつ là cách nói biểu hiện hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn liên tục và vừa xảy ra ở thời điểm hiện tại. chữ kanji có thể là つつ (do つつ không có kanji phổ biến nên thường viết bằng hiragana).

Vì sao?

つつ là cách diễn tả một điều gì đó đang diễn ra dần dần, hoặc hai hành động xảy ra đồng thời. Ví dụ trong câu bạn đọc: じょうきょうは よく なり つつ ある nghĩa là “tình hình đang trở nên tốt hơn dần dần”. つつ thường dùng để thay thế cho ながら khi nhấn mạnh tiến trình hoặc thay đổi dần dần. Đây là ngữ pháp nâng cao, cấp N2, giúp bạn nghe hiểu những câu báo cáo hoặc nói chuyện công việc chuyên nghiệp. kanji của つつ không phổ biến, nên bạn nên nhớ qua cách phát âm và ví dụ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ながら (nagara) – trong khi: 彼はテレビを見ながら食べています。(かれはてれびをみながらたべています。Anh ấy ăn trong khi xem TV.) Tuy nhiên, ながら thường chỉ sự việc xảy ra đồng thời chứ không nhấn mạnh diễn biến dần.
  • かけ (kake) – đang làm dở: この本は読(よ)みかけです。(Cuốn sách này tôi đang đọc dở.) かけ nói về hành động chưa hoàn thành, không nhấn mạnh quá trình diễn ra dần.
  • ばかり (bakari) – chỉ mới, gần đây hay chỉ toàn bộ: 食べてばかりいる。(Anh ấy chỉ toàn ăn thôi.) Dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian gần đây, không phù hợp với ngữ cảnh chuyển biến dần trong câu ban đầu.

Ví dụ

  1. じょうきょうはよくなりつつある。(じょうきょうはよくなりつつある。Tình hình đang dần tốt lên.)
  2. 新しい設備は完成しつつあります。(あたらしいせつびはかんせいしつつあります。Thiết bị mới đang được hoàn thành dần.)
  3. この工場は拡大しつつあります。(このこうじょうはかくだいしつつあります. Nhà máy này đang mở rộng dần.)
  4. ゆっくりですが改善しつつあります。(ゆっくりですがかいぜんしつつあります. Dù chậm, nhưng đang dần được cải thiện.)

Hội thoại mẫu

A: 仕事のじょうきょうはどうですか? — Công việc hiện tại thế nào rồi? B: じょうきょうはよくなりつつあります。 — Tình hình đang dần tốt lên. A: それはよかったですね。 — Thật tốt quá nhỉ. B: はい、でももっと頑張る必要があります。 — Vâng, nhưng vẫn cần cố gắng hơn nữa.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về tiến độ công việc, dự án đang diễn ra dần dần (見積もりが増えつつあります – Dự toán đang tăng dần).
  • Trong báo cáo tình hình công ty hoặc nhà máy có sự cải thiện hay thay đổi tích cực.
  • Khi bạn tường thuật hoàn cảnh hoặc trạng thái thay đổi theo thời gian trong cuốn nhật ký hoặc email cho cố vấn.
上部へスクロール