
Bạn đã học chữ 風 và muốn biết cách đọc và ý nghĩa đúng của nó? Từ 風 rất hay xuất hiện trong đời sống và công việc ở Nhật, từ thông báo thời tiết đến giao tiếp với đồng nghiệp. Hiểu đúng và sử dụng chính xác từ này sẽ giúp bạn rất nhiều khi sinh sống và làm việc ở Nhật.
Câu hỏi
「風」の 読み方は?
Câu hỏi: 「風」đọc là gì? Nắm được cách đọc của từ 風 rất quan trọng vì bạn sẽ nghe và gặp nó rất nhiều trong giao tiếp và thông báo về thời tiết tại Nhật.
- あめ
- やま
- かわ
- かぜ
Đáp án
Câu trả lời đúng là 4. かぜ (kaze) – nghĩa là ‘gió’, chữ kanji là 風.
Vì sao?
Từ 風 (かぜ) có nghĩa là gió, biểu hiện cho không khí chuyển động. Chữ kanji 風 gồm bộ ‘mưa’ (雨) và hình ảnh tượng trưng cho chuyển động, nên bạn có thể nhớ rằng nó liên quan đến khí hậu, thiên nhiên. Ngoài ra, từ 風 còn dùng trong các cụm từ như 台風 (たいふう) – bão, 風邪 (かぜ) – cảm cúm, và 風速 (ふうそく) – tốc độ gió. Trong cuộc sống và công việc tại Nhật, bạn sẽ thường nghe thời tiết nói về 風, cũng như các cảnh báo an toàn liên quan đến gió lớn ở nhà máy, công trường hoặc nông trại.
Vì sao các đáp án khác sai?
- あめ (ame) – mưa. 例えば: 今日、あめが降っています。- Hôm nay đang mưa.
- やま (yama) – núi. 例えば: 毎週、やまに登ります。- Tôi leo núi mỗi tuần.
- かわ (kawa) – sông. 例えば: かわで釣りをします。- Tôi câu cá ở sông.
Ví dụ
- 風が強い日には注意してください。 (かぜがつよいひにはちゅういしてください) – Vui lòng chú ý vào những ngày có gió mạnh.
- 今日の天気予報は、午後から風が弱くなります。 (きょうのてんきよほうは、ごごからかぜがよわくなります) – Dự báo thời tiết hôm nay, từ chiều gió sẽ yếu đi.
- 工場の外で風に飛ばされないように気を付けてください。 (こうじょうのそとでかぜにとばされないようにきをつけてください) – Hãy cẩn thận không bị gió thổi bay khi ở ngoài nhà máy.
- 春になると、暖かい風が吹いて気持ちいいです。 (はるになると、あたたかいかぜがふいてきもちいいです) – Khi xuân đến, gió ấm thổi vào rất dễ chịu.
Hội thoại mẫu
A: 今日の風はどうですか? — Hôm nay gió như thế nào rồi?
B: 風は強いですが、天気はいいですよ。 — Gió mạnh nhưng thời tiết tốt đó.
A: そうですか。工場で風が強いと作業が大変ですね。 — Vậy à. Gió mạnh ở nhà máy làm việc vất vả hơn nhỉ.
B: はい、特に外での仕事は気を付けています。 — Vâng, đặc biệt khi làm ngoài trời tôi rất chú ý.
A: 風邪にも気をつけてくださいね。 — Bạn cũng hãy giữ sức khỏe để không bị cảm nhé.
B: ありがとうございます。気を付けます。 — Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cẩn thận.
Dùng khi nào?
- Bạn sẽ nghe từ 風 trong bản tin thời tiết để biết tình trạng gió và an toàn khi ra ngoài.
- Ở công trường và nhà máy, thông báo hoặc biển báo có chữ 風 thường nhắc nhở về gió lớn, ảnh hưởng đến an toàn lao động.
- Trong công việc ngoài trời như nông nghiệp, bạn cũng nghe về 風 để biết chăm sóc cây trồng hoặc phòng tránh thời tiết.
- Trong giao tiếp, người Nhật hay dùng cụm từ 風邪 (かぜ) để nói về cảm cúm, nên câu hỏi 風邪をひきませんか? (Bạn không bị cảm chứ?) rất phổ biến.