
Khi làm việc và sinh sống tại Nhật, bạn sẽ nghe thấy nhiều từ mới, đặc biệt là những từ dùng trong giao tiếp hoặc báo chí. Từ 憶測 (おくそく) là một từ khó và thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hoặc tin tức nói về sự suy đoán. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn nắm bắt ý người Nhật và tự tin sử dụng trong công việc.
Câu hỏi
「憶測」 = ?
Bạn đã biết từ 「憶測」 được đọc là gì và nghĩa của nó chưa? Đây là một từ được dùng nhiều trong các tình huống khi người ta không chắc chắn và chỉ phỏng đoán. Việc hiểu từ này rất quan trọng khi bạn muốn nắm bắt thông tin chính xác hoặc trả lời người Nhật trong công việc.
- おくそく
- おぐそく
- おくそくう
- おくそくん
Đáp án
憶測 (おくそく) nghĩa là “suy đoán, phỏng đoán”. Kanji 憶 có nghĩa là nhớ, nghĩ đến, kết hợp với 測 có nghĩa là đo lường, ước lượng, tạo thành từ ý chỉ việc suy đoán điều gì đó dựa trên cảm nhận, thông tin chưa chắc chắn.
Vì sao?
憶測 có nghĩa là sự suy đoán không chắc chắn, tức là bạn không dựa trên dữ liệu hay bằng chứng rõ ràng mà chỉ phỏng đoán. Từ này thường dùng trong những tình huống khi người nói không chắc chắn hoàn toàn, ví dụ như trong thời tiết, tin tức, hoặc khi trao đổi thông tin tại nơi làm việc. Kanji 憶 thể hiện việc nhớ, còn 測 nghĩa là đo, suy ra sự đoán dựa trên những gì nhớ hoặc biết được. Các bạn học tiếng Nhật thường nhầm lẫn cách đọc hoặc cách viết từ này. Bạn phải nhớ chọn đọc おくそく, đó là cách đọc đúng. Ngoài ra, từ này rất hữu ích khi bạn cần nói hoặc nghe những câu chuyện phỏng đoán hoặc nghi ngờ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- おぐそく (không có nghĩa) – 例:おぐそくは間違いです。(おぐそくはまちがいです。)Từ này sai, không dùng được. (Đọc: ogusoku)
- おくそくう (không đúng) – 例:おくそくうという言葉はありません。(おくそくうということばはありません。)Không có từ này trong tiếng Nhật. (Đọc: okusokuu)
- おくそくん (không phải từ) – 例:おくそくんは名前ですか?(おくそくんはなまえですか?)Không phải là một từ, có thể hiểu như tên riêng, không phù hợp trong ngữ cảnh này. (Đọc: okusokun)
Ví dụ
- 会議での話は憶測にすぎませんでした。(かいぎでのはなしはおくそくにすぎませんでした。)Cuộc nói chuyện ở cuộc họp chỉ là sự suy đoán mà thôi.
- 彼の言ったことはただの憶測です。(かれのいったことはただのおくそくです。)Những gì anh ấy nói chỉ là suy đoán thôi.
- 新聞に書いてあるのは憶測かもしれません。(しんぶんにかいてあるのはおくそくかもしれません。)Những gì viết trên báo có thể chỉ là phỏng đoán.
- 憶測で判断するのはよくないです。(おくそくではんだんするのはよくないです。)Không nên đánh giá dựa trên suy đoán.
Hội thoại mẫu
A:あのニュースは本当ですか?(あのニュースはほんとうですか?)Tin tức đó có thật không? B:多分憶測だと思います。(たぶんおくそくだとおもいます。)Tôi nghĩ có thể đó chỉ là suy đoán thôi. A:そうなの?ちゃんと確認した方がいいね。(そうなの?ちゃんとかくにんしたほうがいいね。)Thế à? Tốt hơn là bạn nên xác nhận rõ nhé. B:うん、憶測で動くのは危ないからね。(うん、おくそくでうごくのはあぶないからね。)Đúng rồi, hành động dựa trên suy đoán thì khá nguy hiểm.
Dùng khi nào?
- Trong báo cáo hoặc tin tức khi người ta không chắc chắn thông tin và chỉ phỏng đoán.
- Khi bạn trao đổi thông tin với đồng nghiệp mà chưa có bằng chứng xác thực.
- Trong các cuộc họp, để cảnh báo không được dựa trên suy đoán mà phải có số liệu hoặc ý kiến chính xác.
- Khi diễn tả ý kiến cá nhân chưa có xác nhận chính thức.