偏見 nghĩa là gì? JLPT N1 – Hiểu đúng từ偏見 trong tiếng Nhật

偏見 nghĩa là gì? JLPT N1 - Hiểu đúng từ偏見 trong tiếng Nhật

Bạn đã gặp từ偏見 (へんけん) trong bài học tiếng Nhật JLPT N1 chưa? Đây là một từ rất quan trọng khi bạn muốn nói về những định kiến hoặc suy nghĩ không công bằng về người hoặc sự việc. Hiểu đúng và dùng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp hơn khi làm việc ở Nhật.

Câu hỏi

「偏見」 = ?

Câu hỏi: Trong tiếng Nhật, từ 「偏見」 nghĩa là gì? Biết từ này giúp bạn hiểu khi đồng nghiệp hay sếp nói về những suy nghĩ không khách quan hay thành kiến trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

  1. へんけんう
  2. へんけんん
  3. べんけん
  4. へんけん

Đáp án

Đáp án đúng là 4. へんけん (henken) – có nghĩa là ‘định kiến’, ‘thành kiến’ –偏見.

Vì sao?

Từ偏見 (へんけん) có kanji 偏 (へん) nghĩa là ‘thiên vị’, ‘một bên’, và 見 (けん) nghĩa là ‘nhìn’, ‘quan điểm’. Khi kết hợp, nó chỉ ý nghĩa của việc nhìn nhận sự việc một cách không công bằng, nghiêng về một phía mà không xem xét toàn diện. Đây là một từ rất quan trọng trong các cuộc thảo luận, vì nó giúp bạn chỉ ra khi có người có ý kiến sai lệch hoặc thiếu khách quan về người khác hoặc sự việc. Ngoài ra,偏見 còn thường bị nhầm với các từ tương tự nên bạn nên nhớ kỹ cách đọc đúng là へんけん.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1.へんけんう (henkenu) – không phải từ đúng. Ví dụ: これは間違った読み方です。 (Đây là cách đọc sai.)
  • 2.へんけんん (henkenn) – không có trong tiếng Nhật. Ví dụ: そんな言葉はありません。 (Không có từ như vậy.)
  • 3.べんけん (benken) – đọc sai và nghĩa khác. Ví dụ: 勉強 (べんきょう) là ‘học’, nhưng べんけん không có nghĩa. (Không phải từ có nghĩa.)

Ví dụ

  1. 彼は新しいアイデアに対して偏見を持っている。
    (かれはあたらしいあいであにたいしてへんけんをもっている。)
    (Anh ấy có thành kiến với các ý tưởng mới.)
  2. 偏見を持たずに、人と接しましょう。
    (へんけんをもたずに、ひととせっしましょう。)
    (Hãy tiếp xúc với mọi người mà không có định kiến.)
  3. その話は偏見に基づいている。
    (そのはなしはへんけんにもとづいている。)
    (Câu chuyện đó dựa trên định kiến.)
  4. 偏見をなくすことは大切です。
    (へんけんをなくすことはたいせつです。)
    (Loại bỏ định kiến là điều quan trọng.)

Hội thoại mẫu

田中さん:最近、彼は偏見を持って話すことが多いね。
(たなかさん:さいきん、かれはへんけんをもってはなすことがおおいね。)
(Anh Tanaka: Gần đây anh ấy hay nói chuyện với thành kiến nhỉ.)
鈴木さん:そうですね。私たちは偏見を捨てて理解したいです。
(すずきさん:そうですね。わたしたちはへんけんをすててりかいしたいです。)
(Anh Suzuki: Đúng vậy. Chúng ta nên bỏ đi định kiến để hiểu nhau hơn.)
田中さん:偏見があると、仕事に悪影響があります。
(たなかさん:へんけんがあると、しごとにあくえいきょうがあります。)
(Anh Tanaka: Nếu có thành kiến sẽ ảnh hưởng xấu tới công việc.)
鈴木さん:気をつけましょう。
(すずきさん:きをつけましょう。)
(Anh Suzuki: Chúng ta hãy cẩn thận nhé.)

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, dùng偏見 để nói về thành kiến khi đánh giá khách hàng hoặc đồng nghiệp.
  • Khi nghe sếp nhắc nhở không được có偏見 với người nước ngoài hoặc người mới.
  • Nghe trên bản tin hoặc trên tia thời sự khi nói về các vấn đề xã hội, phân biệt đối xử.
  • Trong cuộc trò chuyện với đồng nghiệp, khi muốn nhắc ai đó đừng có suy nghĩ không công bằng.
上部へスクロール