傲慢 Nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng ごうまん (N1)

傲慢 Nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng ごうまん (N1)

Bạn đã gặp từ 傲慢 trong sách hoặc trên mạng nhưng chưa biết nghĩa và cách đọc chính xác? Từ này xuất hiện nhiều trong các đoạn hội thoại phức tạp, tin tức hoặc trong công việc. Biết cách đọc và dùng chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và tránh hiểu nhầm đáng tiếc.

Câu hỏi

「傲慢」 = ?

Câu hỏi hôm nay: Từ 「傲慢」 đọc và viết đúng là gì? Từ này rất quan trọng để bạn hiểu cảm xúc của người khác và biểu hiện thái độ của mình một cách chuẩn xác.

  1. ごうまんん
  2. ごうまんう
  3. ごうまん
  4. こうまん

Đáp án

Đáp án đúng là 3. ごうまん. Từ này có nghĩa là “kiêu căng”, “tự cao” hay “ngạo mạn”. Kanji của từ là 傲慢.

Vì sao?

「傲慢」(ごうまん) gồm hai chữ: 傲 (ngạo, kiêu căng) và 慢 (tự cao, xem thường người khác). Từ này được dùng để chỉ người có thái độ tự cao, không tôn trọng người khác. Trong đời sống, bạn có thể nghe từ này khi người Nhật nói về một người hay khoe khoang, không khiêm tốn, hoặc trong các bài học đạo đức. Từ thường có trong những bài viết, tranh luận về thái độ ứng xử và cả trong kinh doanh.

Biết từ này giúp bạn tránh được thái độ tiêu cực và học cách nhận biết người khác khi họ không tôn trọng bạn. Kanji 傲 có bộ nhân bên trái và bộ ngạo bên phải, giúp nhớ là người đứng thẳng tự tin rất mạnh mẽ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ごうまんん (ごうまんん) – không có nghĩa, chữ thừa làm sai kiểu chữ.
    例: そんな言葉はありません。(Không có từ như vậy.)
  • ごうまんう (ごうまんう) – không đúng cách đọc.
    例: 読み間違いです。気をつけましょう。(Đọc sai, hãy cẩn thận.)
  • こうまん (こうまん) – đọc sai, không phải cách đọc của 傲慢.
    例: 日本語の発音には注意が必要です。(Bạn phải chú ý phát âm tiếng Nhật.)

Ví dụ

  1. 彼は傲慢な態度を取ることがあります。 (かれは ごうまん な たいど を とる ことが あります。) — Anh ấy thỉnh thoảng có thái độ kiêu ngạo.
  2. 仕事で傲慢になると、周りと悪い関係になります。 (しごと で ごうまん に なる と、まわり と わるい かんけい に なります。) — Nếu bạn kiêu ngạo ở chỗ làm, sẽ tạo mối quan hệ xấu với đồng nghiệp.
  3. 彼女は自分のことを傲慢だと認めない。 (かのじょ は じぶん の こと を ごうまん だ と みとめない。) — Cô ấy không thừa nhận mình kiêu ngạo.
  4. 傲慢な言葉は人の気持ちを傷つけます。 (ごうまん な ことば は ひと の きもち を きずつけます。) — Lời nói kiêu ngạo làm tổn thương người khác.

Hội thoại mẫu

A: 最近、彼の態度が傲慢だと思いませんか? — Bạn có thấy thái độ của anh ấy gần đây rất kiêu ngạo không?
B: そうですね、少し自信過剰かもしれません。 — Đúng vậy, có thể anh ấy hơi tự tin quá mức.
A: このままだと、仕事で問題が起こりそうです。 — Nếu cứ thế này có thể sẽ có vấn đề trong công việc.
B: そうですね、話し合いが必要だと思います。 — Đúng vậy, tôi nghĩ cần phải nói chuyện với anh ấy.

Dùng khi nào?

  • Trong môi trường công sở: Khi đồng nghiệp hoặc sếp có thái độ tự phụ, bạn sẽ dùng từ này để mô tả.
  • Giao tiếp hàng ngày: Nhận xét ai đó hay khoe khoang, không khiêm tốn.
  • Trong tin tức hoặc phim ảnh về tâm lý con người hay xã hội.
  • Khi học từ vựng nâng cao, bạn sẽ gặp 「傲慢」 trong các bài thi JLPT cấp N1 trở lên.
上部へスクロール