において nghĩa là “ở”, “tại” – N2

において nghĩa là “ở”, “tại” – N2

Khi bạn học tiếng Nhật, các giới từ hoặc các trợ từ nối thường hay gây nhầm lẫn vì chúng có nghĩa và cách dùng rất tinh tế. Câu hỏi hôm nay nói về cụm ‘において’ là một trong những cấu trúc rất hay gặp trong tiếng Nhật trình độ N2. Biết cách dùng đúng sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Nhật đúng mạch hơn, nhất là khi làm việc hoặc nói chuyện trong môi trường chuyên nghiệp.

Câu hỏi

この もんだいは にほん _ も かんがえる べきだ。

Câu hỏi này là: この問題は日本_も考えるべきだ。Bạn nghĩ trợ từ nào điền đúng vào chỗ trống để câu này có nghĩa ‘Vấn đề này cũng cần phải xem xét ở Nhật’? Biết cách dùng chính xác rất quan trọng để bạn không mắc lỗi giao tiếp.

  1. において
  2. について
  3. にたいして
  4. にとって

Đáp án

において (nioite) có nghĩa là “tại”, “ở” thể hiện địa điểm hoặc thời điểm một sự việc xảy ra. Kanji là 著しくはない (thường thấy viết bằng kana).

Vì sao?

Trợ từ ‘において’ dùng để chỉ nơi chốn hoặc hoàn cảnh xảy ra hành động hoặc sự việc, thường dùng trong văn viết, câu trang trọng, báo cáo hoặc báo chí. Trong câu này, nó thể hiện rằng ‘vấn đề’ được xem xét ở ‘nơi’ là Nhật Bản. ‘において’ khác với các trợ từ như ‘について’ (về, liên quan đến), ‘にたいして’ (đối với), và ‘にとって’ (đối với – theo quan điểm). Đặc biệt, ‘において’ dùng khi nói về địa điểm, thời điểm hay phạm vi xảy ra sự kiện, giúp câu mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • について (ni tsuite) – nghĩa là ‘về’, dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng được nói đến. Ví dụ: 日本文化について勉強しています。 (にほんぶんかについてべんきょうしています。Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.)
  • にたいして (ni taishite) – mang nghĩa ‘đối với’, chỉ sự đối ứng, phản ứng. Ví dụ: お客様に対して丁寧に話してください。 (おきゃくさまにたいしてていねいにはなしてください。Hãy nói chuyện lịch sự với khách hàng.)
  • にとって (ni totte) – nghĩa là ‘đối với ai đó’, thể hiện quan điểm hoặc lợi ích. Ví dụ: 私にとって日本は大切な場所です。 (わたしにとってにほんはたいせつなばしょです。Đối với tôi, Nhật Bản là nơi quan trọng.)

Ví dụ

  1. 東京において大きな会議が開かれました。 (とうきょうにおいておおきなかいぎがひらかれました。Cuộc họp lớn đã được tổ chức tại Tokyo.)
  2. 仕事において大切なのはチームワークです。 (しごとにおいてたいせつなのはちーむわーくです。Điều quan trọng trong công việc là sự phối hợp nhóm.)
  3. このイベントは全国において人気があります。 (このいべんとはぜんこくにおいてにんきがあります。Sự kiện này phổ biến trên toàn quốc.)
  4. 日本においても安全対策が強化されています。 (にほんにおいてもあんぜんたいさくがきょうかされています。Các biện pháp an toàn cũng đang được tăng cường tại Nhật Bản.)

Hội thoại mẫu

A:この問題はどこで話し合うべきですか? — Vấn đề này nên thảo luận ở đâu?
B:日本においても重要なので、会議で話しましょう。 — Vấn đề này cũng quan trọng ở Nhật nên hãy bàn trong cuộc họp.
A:においては場所や状況を示す言葉ですよね? — において là dùng để chỉ địa điểm và hoàn cảnh phải không?
B:そうです。仕事や学校でよく使われます。 — Đúng rồi. Từ này hay dùng trong công việc hay trường học.
A:わかりました。ありがとうございます! — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn!

Dùng khi nào?

  • Xuất hiện trong báo cáo công việc hay tài liệu chính thức để chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 「工場において安全点検を行います」.
  • Thông báo hoặc tin tức thời sự diễn ra ở đâu đó: 「東京において地震が発生しました」.
  • Giải thích phạm vi áp dụng hoặc trường hợp: 「このルールは全社において有効です」.
上部へスクロール