
Khi học tiếng Nhật, bạn có thể gặp từ ‘軽率’ trong các bài đọc hoặc giao tiếp. Từ này xuất hiện nhiều trong môi trường làm việc và giao tiếp hàng ngày ở Nhật. Hiểu đúng nghĩa và cách sử dụng ‘軽率’ sẽ giúp bạn tránh những lỗi không mong muốn và giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp người Nhật.
Câu hỏi
「軽率」 = ?
Từ 「軽率」 trong tiếng Nhật có nghĩa là gì? Đây là một từ dùng để miêu tả thái độ hay hành động không suy nghĩ kỹ, khá quan trọng khi bạn làm việc hay giao tiếp để tránh sai sót.
- けいそつ
- けいそつん
- げいそつ
- けいそつう
Đáp án
軽率 (けいそつ = keisotsu): nghĩa là thiếu suy nghĩ, cẩu thả, thiếu cẩn trọng. Kanji: 軽(nhẹ), 率(tỷ lệ, dẫn dắt).
Vì sao?
Từ ‘軽率’ được dùng để nói đến những hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ càng, thiếu cẩn thận. Kanji ‘軽’ có nghĩa là nhẹ, ‘率’ có nghĩa là tỷ lệ hoặc chỉ huy, khi ghép lại thành ‘軽率’ ám chỉ việc xử lý vấn đề một cách ‘nhẹ nhàng’, không nghiêm túc hoặc không cẩn thận. Trong công việc tại Nhật, nếu bạn làm việc ‘軽率’ có thể gây ra lỗi và làm đồng nghiệp thất vọng. Vì thế, nên tránh thái độ này để giữ hình ảnh tốt và an toàn trong công việc. Bạn thường nghe từ này trong lời nhắc nhở hoặc đánh giá về thái độ làm việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- けいそつん(keisotsun): không phải từ đúng, không phải cách đọc chuẩn của ‘軽率’. Ví dụ: 彼の言葉はけいそつんじゃない。 (Không có nghĩa trong tiếng Nhật).
- げいそつ(geisotsu): không phải từ đúng, cách đọc sai. Ví dụ: げいそつな行動は危険です。 (Câu này sai, không đúng ngữ pháp).
- けいそつう(keisotsuu): cũng không phải cách đọc đúng. Ví dụ: けいそつうは使いません。 (Không phải từ có nghĩa).
Ví dụ
- 彼は軽率な判断をしてしまい、問題が大きくなった。
(かれはけいそつなはんだんをしてしまい、もんだいがおおきくなった。)
Anh ấy đã đưa ra quyết định thiếu suy nghĩ, nên vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. - 仕事で軽率なミスをしないように注意してください。
(しごとでけいそつなみすをしないようにちゅういしてください。)
Hãy cẩn thận để không mắc lỗi cẩu thả khi làm việc. - 軽率な発言は人を傷つけることがあります。
(けいそつなはつげんはひとをきずつけることがあります。)
Lời nói thiếu suy nghĩ có thể làm tổn thương người khác. - マニュアルをよく読んで、軽率な行動を避けましょう。
(まにゅあるをよくよんで、けいそつなこうどうをさけましょう。)
Hãy đọc kỹ hướng dẫn và tránh hành động liều lĩnh.
Hội thoại mẫu
A: 最近、仕事で軽率なミスが多いね。 — Gần đây, cậu hay mắc lỗi thiếu suy nghĩ trong công việc quá.
B: そうですね。もっと注意しないといけません。 — Đúng vậy, mình phải cẩn thận hơn.
A: 軽率な判断はチームに迷惑をかけるから気をつけて。 — Quyết định vội vàng gây phiền cho cả nhóm, nên nhớ nhé.
B: はい、これからは落ち着いて行動します。 — Vâng, mình sẽ hành động bình tĩnh hơn từ giờ trở đi.
Dùng khi nào?
- Nhân viên được nhắc tránh làm việc hoặc trả lời một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ.
- Trong đánh giá hoặc phản hồi công việc để nói về thái độ thiếu cẩn thận.
- Ở các cuộc họp hoặc trao đổi công việc, khi cần cảnh báo về việc ra quyết định vội vàng.
- Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc cấp trên khi bạn làm gì đó thiếu thận trọng.