率直 (そっちょく) nghĩa là thẳng thắn – JLPT N1

率直 (そっちょく) nghĩa là thẳng thắn – JLPT N1

Khi làm việc và sinh sống ở Nhật, bạn sẽ thường xuyên nghe từ 率直 (そっちょく). Đây là một từ rất hay để miêu tả sự thẳng thắn, rõ ràng trong cách nói chuyện với đồng nghiệp hay cấp trên. Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ 率直 có nghĩa là gì và cách dùng sao cho tự nhiên, dễ hiểu.

Câu hỏi

「率直」 = ?

Từ 「率直」 nghĩa là gì? Đây là từ quan trọng bạn cần biết để nói chuyện thật thà và rõ ràng khi làm việc ở Nhật.

  1. そくちょく
  2. そちょく
  3. そっちょく
  4. ぞっちょく

Đáp án

Rate: 3. そっちょく
Reading (romaji): sotchoku
Ý nghĩa: Thẳng thắn, thành thật
Kanji: 率直

Vì sao?

Từ 「率直」 được đọc là そっちょく (sotchoku) và có nghĩa là ‘thẳng thắn’ hoặc ‘thành thật’. Kanji “率” có nghĩa là ‘tỷ lệ’ hoặc ‘dẫn đầu’ còn “直” nghĩa là ‘thẳng’, ‘trực tiếp’. Khi ghép lại, nó gợi ý một cách nói chuyện trực tiếp, không quanh co, không giấu giếm. Trong công việc, khi bạn nói 率直に意見を言う nghĩa là bạn đang bộc lộ ý kiến của mình một cách thật thà và thẳng thắn. Đây là từ hữu ích giúp tạo bầu không khí cởi mở và trung thực giữa đồng nghiệp và cấp trên.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そくちょく (sokuchoku): không phải từ này; ví dụ: 速直という言葉はありません。 (そこちょくということばはありません。) – Từ này không tồn tại.
  • そちょく (sochoku): cũng không đúng; ví dụ: その言葉は使いません。 (そのことばはつかいません。) – Từ đó không được dùng.
  • ぞっちょく (zotchoku): sai; ví dụ: ぞっちょくは日本語にありません。 (ぞっちょくはにほんごにありません。) – Từ này không có trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  1. 彼はいつも率直に話します。 (かれはいつもそっちょくにはなします。) – Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
  2. 仕事の問題について率直な意見を聞かせてください。 (しごとのもんだいについてそっちょくないけんをきかせてください。) – Hãy cho tôi nghe ý kiến thẳng thắn về vấn đề công việc.
  3. 率直なフィードバックは成長のために大切です。 (そっちょくなフィードバックはせいちょうのためにたいせつです。) – Phản hồi thẳng thắn rất quan trọng để phát triển.
  4. ミーティングでは率直な質問をしてください。 (ミーティングではそっちょくなしつもんをしてください。) – Hãy đặt câu hỏi thẳng thắn trong cuộc họp.

Hội thoại mẫu

A: 率直に言って、今回の仕事はどうですか? — Thẳng thắn mà nói, công việc lần này thế nào?
B: とても難しいですが、挑戦しています。 — Rất khó nhưng tôi đang cố gắng thử thách.
A: 率直な意見を聞けてよかったです。 — Tôi vui vì đã nghe được ý kiến thẳng thắn của bạn.
B: ありがとうございます。正直に話すことは大切だと思います。 — Cảm ơn bạn. Tôi nghĩ nói thật là rất quan trọng.

Dùng khi nào?

  • Khi đồng nghiệp hoặc cấp trên muốn bạn nói thật ý kiến cá nhân về vấn đề công việc.
  • Trong các buổi họp, để khuyến khích mọi người chia sẻ ý kiến một cách thẳng thắn.
  • Khi bạn muốn xây dựng mối quan hệ cởi mở, tránh hiểu nhầm do vòng vo trong giao tiếp.
  • Nghe từ 「率直」 trong các cuộc trò chuyện về phản hồi hay đánh giá công việc.
上部へスクロール