
Bạn có gặp câu 『ようやく春_きた。』 và phân vân chọn từ đúng không? Trong tiếng Nhật, từ『めく』rất quan trọng khi bạn muốn diễn tả cảm giác như mùa xuân đang đến. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cách dùng『めく』và giúp bạn tránh nhầm lẫn với các từ khác. Hãy cùng khám phá nhé!
Câu hỏi
ようやく はる _ きた。
Câu hỏi: Trong câu『ようやく春_きた。』bạn nên điền từ nào vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh? Câu nói này dùng để diễn tả cảm nhận mùa xuân cuối cùng cũng đã đến.
- びて
- がって
- めいて
- じみて
Đáp án
Đáp án đúng là めいて (meite), nghĩa là ‘có cảm giác như…’, ‘có dấu hiệu của…’. Kanji thường là 『◯◯めく』nhưng 『めく』thường viết hiragana.
Vì sao?
『めく』là một trợ động từ dùng để biểu thị sự xuất hiện hoặc cảm giác như cái gì đó đang bắt đầu hoặc đang dâng lên, như mùa xuân, tuổi trẻ, hoặc vẻ đẹp. Ví dụ『春めく』nghĩa là cảm nhận được không khí mùa xuân hoặc dấu hiệu của mùa xuân. Trong câu『ようやく春めいてきた』có nghĩa là ‘Cuối cùng cũng cảm nhận được mùa xuân đang đến.’ Đây là cách nói rất tự nhiên trong tiếng Nhật, thường xuất hiện trong văn nói và báo chí.
Trong khi đó, 3 lựa chọn sai là các từ không dùng theo cách này hoặc không có nghĩa thích hợp với mùa xuân.
Vì sao các đáp án khác sai?
- びて (bite) – không phải từ thông dụng hay có nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này.
例: その言葉はあいまいで伝わってこない。 (そのことばはあいまいでつたわってこない。 – Lời đó mơ hồ nên không truyền đạt được.) - がって (gatte) – là dạng nối của động từ cảm giác, dùng khi nói về cảm xúc của người khác, không dùng để miêu tả cảm giác tự nhiên của thời tiết.
例: 子どもは寒がっている。 (こどもはさむがっている。 – Đứa trẻ cảm thấy lạnh.) - じみて (jite) – nghĩa là ‘giống như…’, ‘có vẻ’, nhưng dùng khi muốn nói là có vẻ cảm giác không tốt, thường mang ý tiêu cực.
例: 彼の態度は無慈悲じみている。 (かれのたいどはむじひじみている。 – Thái độ của anh ấy có vẻ tàn nhẫn.)
Ví dụ
- 春めいてきたので、外で花見をしましょう。 (はるめいてきたので、そとではなみをしましょう。 – Vì cảm giác mùa xuân đã đến, mình hãy đi ngắm hoa ngoài trời nhé.)
- 彼女は若々しくて、年齢を感じさせないほど若めいている。 (かのじょはわかわかしくて、ねんれいをかんじさせないほどわかめいている。 – Cô ấy rất trẻ trung, đến mức không cảm nhận được tuổi tác.)
- 風は秋めいていて、肌寒いです。 (かぜはあきめいていて、はだざむいです。 – Gió mang cảm giác mùa thu, khá se lạnh.)
- 街はクリスマスが近づくにつれて祝祭めいてくる。 (まちはクリスマスがちかづくにつれてしゅくさいめいてくる。 – Thành phố dần mang không khí lễ hội khi Giáng sinh đến gần.)
Hội thoại mẫu
田中さん:もう春めいてきましたね。 — Anh Tanaka: Mùa xuân đã bắt đầu cảm nhận được rồi nhỉ.
ホアンさん:はい、ようやく寒さが和らぎました。 — Anh Hoàng: Vâng, cuối cùng trời lạnh cũng dịu lại rồi.
田中さん:散歩するのにちょうど良い季節ですね。 — Anh Tanaka: Mùa này rất thích hợp để đi dạo.
ホアンさん:そうですね。桜ももうすぐ咲くと思います。 — Anh Hoàng: Đúng vậy. Tôi nghĩ hoa anh đào cũng sắp nở rồi.
Dùng khi nào?
- Nghe dự báo thời tiết hoặc đọc tin tức về mùa xuân đến, ví dụ『春めく』để mô tả không khí.
- Khi nói về sự thay đổi của thời tiết, không khí hoặc tâm trạng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trò chuyện với đồng nghiệp, bạn bè khi cảm nhận được sự thay đổi mùa hoặc không khí xung quanh.
- Xem hoặc nghe trong thơ ca, văn chương, báo chí về cảnh thiên nhiên hoặc mùa trong năm.