ちゅうしん (中心) nghĩa là trung tâm – Học tiếng Nhật N2 cho thực tập sinh

ちゅうしん (中心) nghĩa là trung tâm – Học tiếng Nhật N2 cho thực tập sinh

Chào bạn, từ ちゅうしん (中心) là từ rất thường dùng trong cuộc sống và công việc của bạn khi làm việc tại Nhật. Biết cách dùng từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn khi nghe đồng nghiệp nói về vị trí trung tâm, trọng điểm hoặc vấn đề quan trọng. Hôm nay cùng QPID học từ ちゅうしん nhé!

Câu hỏi

とうきょうを _ に、かつどうして いる。

Câu hỏi: Trong câu 「とうきょうを _ に、かつどうして いる。」 ta nên chọn từ nào điền vào chỗ trống? Việc hiểu từ này giúp bạn biết cách nói về vị trí trung tâm hoặc nơi quan trọng ở Nhật.

  1. はじめ
  2. こめ
  3. ちゅうしん
  4. もと

Đáp án

ちゅうしん (chūshin) = 中心, nghĩa là trung tâm, trọng điểm, trung tâm của một khu vực hoặc hoạt động.

Vì sao?

Từ ちゅうしん (中心) dùng để chỉ vị trí trung tâm, nơi quan trọng hoặc trọng điểm trong một vùng hoặc một hoạt động. Kanji 中 có nghĩa là giữa, và 心 nghĩa là tim, tâm, kết hợp lại tạo thành ‘trung tâm’. Khi nói 「とうきょうを中心に」, ý nói ‘lấy Tokyo làm trung tâm’. Từ này rất phổ biến trong công việc, cuộc sống, giao thông, thời tiết, thậm chí dùng để nói về trọng tâm của một chủ đề hoặc sự kiện nào đó. Do đó, chọn ちゅうしん là đúng vì 4 lựa chọn còn lại không có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はじめ (hajime) = bắt đầu, khởi đầu.
    Ví dụ: 仕事は午前9時に始めました。 (しごとは ごぜん くじに はじめました。) Tôi bắt đầu công việc lúc 9 giờ sáng.
  • こめ (kome) = gạo.
    Ví dụ: 日本ではお米がよく食べられます。 (にほんでは おこめが よく たべられます。) Ở Nhật, người ta ăn nhiều cơm.
  • もと (moto) = gốc, nguồn gốc.
    Ví dụ: この木は古い根元があります。 (この きは ふるい ねもと があります。) Cái cây này có gốc cũ.

Ví dụ

  1. 東京を中心に仕事が行われています。 (とうきょうをちゅうしんにしごとがおこなわれています。) Công việc được tổ chức lấy Tokyo làm trung tâm.
  2. この会社は関西を中心に活動しています。 (このかいしゃはかんさいをちゅうしんにかつどうしています。) Công ty này hoạt động chủ yếu ở khu vực Kansai.
  3. 天気予報は関東地方を中心に伝えています。 (てんきよほうはかんとうちほうをちゅうしんにつたえています。) Dự báo thời tiết chủ yếu là cho khu vực Kanto.
  4. 観光客は東京を中心に多く来ます。 (かんこうきゃくはとうきょうをちゅうしんにおおくきます。) Du khách đến đông ở trung tâm Tokyo.

Hội thoại mẫu

A: 東京を_に活動している会社は多いですね。 (とうきょうを_にかつどうしているかいしゃはおおいですね。) — Ở Tokyo có nhiều công ty hoạt động đúng không? B: はい、東京を中心にいろいろな事業があります。 (はい、とうきょうをちゅうしんにいろいろなじぎょうがあります。) — Đúng rồi, nhiều doanh nghiệp lấy Tokyo làm trung tâm hoạt động. A: だから東京は日本の中心ですね。 (だからとうきょうはにほんのちゅうしんですね。) — Vậy Tokyo chính là trung tâm của Nhật Bản phải không? B: そうですね。交通も便利ですし。 (そうですね。こうつうもべんりですし。) — Đúng vậy. Giao thông cũng tiện lợi nữa.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong câu nói về vị trí trung tâm của một thành phố hoặc khu vực, ví dụ 『東京を中心に』.
  • Trong giao tiếp nơi làm việc khi nói về khu vực hoạt động hoặc trọng điểm công việc.
  • Xuất hiện thường xuyên trong dự báo thời tiết: 『関東地方を中心に雨。』
  • Trong tin tức, báo cáo nói về trung tâm sự kiện, ví dụ 『新製品の販売は東京を中心に始まります。』
上部へスクロール