うえに nghĩa là gì? – JLPT N3 – Cách sử dụng và phân biệt với các từ khác

うえに nghĩa là gì? - JLPT N3 - Cách sử dụng và phân biệt với các từ khác

Chào bạn! Trong tiếng Nhật, những từ dùng để nối câu rất quan trọng để diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên. Một trong những từ đó là うえに, giúp bạn nói lên ý “hơn nữa” hoặc “vả lại”. Ở bài này, chúng ta sẽ học cách dùng うえに qua ví dụ, biết được cách phân biệt với các từ khác hay nhầm lẫn, để bạn có thể dùng nó ngay khi đi làm hoặc giao tiếp hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

この みせは やすい _、おいしいです。

Câu hỏi là: Trong câu この みせは やすい _、おいしいです。chúng ta nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Việc chọn đúng từ rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt ý “không chỉ rẻ mà còn ngon” rõ ràng và chuẩn xác khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc khách hàng.

  1. かわりに
  2. うえに
  3. ついでに
  4. わりに

Đáp án

うえに (ue ni) có nghĩa là “hơn nữa”, “vả lại”. Kanji của うえに là 上に.

Vì sao?

うえに là một cách nối câu trong tiếng Nhật, dùng để thêm thông tin thể hiện sự tăng cấp hoặc bổ sung ý sao cho câu trở nên đầy đủ hơn. Ví dụ trong câu mẫu, うえに giúp người nghe hiểu rằng cửa hàng đó không chỉ rẻ mà còn ngon nữa, mang ý nghĩa tích cực. うえに thường đi với câu có thể hiện cảm xúc hoặc đánh giá tích cực. Kanji 上 có nghĩa là “trên”, tưởng tượng như bạn đang nói thêm điều “thêm” ở trên câu trước, nên dễ nhớ. So với các từ khác như かわりに (thay vì), ついでに (nhân tiện), và わりに (tỷ lệ, so với), うえに nhấn mạnh ý thêm, cộng hưởng, gây ấn tượng rõ rệt.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かわりに (kawari ni) – thay vì. 例:今日は行かない。かわりに明日行きます。 – Hôm nay tôi không đi. Thay vào đó ngày mai tôi đi.
  • ついでに (tsuideni) – nhân tiện. 例:買い物のついでに郵便局へ行きました。 – Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã đến bưu điện.
  • わりに (wari ni) – so với, dù. 例:彼は年のわりに若く見えます。 – Anh ấy nhìn trẻ hơn so với tuổi.

Ví dụ

  1. このレストランは安い上に、美味しいです。(このこレストランはやすいやすいうえに、おいしいです) – Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon nữa.
  2. 彼は仕事ができる上に、優しい人です。(かれはしごとができるかれはしごとができるうえに、やさしいひとです) – Anh ấy không chỉ làm việc giỏi mà còn là người tốt bụng.
  3. この機械は操作が簡単な上に、安全です。(このきかいはそうさがかんたんこのきかいはそうさがかんたんうえに、あんぜんです) – Máy này không những dễ sử dụng mà còn an toàn.
  4. 今日は天気がいい上に、風もなくて気持ちいいです。(きょうはてんきがいいきょうはてんきがいいうえに、かぜもなくてきもちいいです) – Hôm nay thời tiết đẹp, hơn nữa không gió nên rất dễ chịu.

Hội thoại mẫu

A: この店は安いですね。 — Cửa hàng này rẻ nhỉ.
B: ええ、それに味もいいですよ。 — Ừ, hơn nữa đồ ăn cũng ngon.
A: 安い上に、おいしいなんて嬉しいです。 — Vừa rẻ lại ngon thật là vui.
B: そうですね。よくここで昼ご飯を食べます。 — Đúng vậy. Tôi thường ăn trưa ở đây.
A: 私も明日ここで食べてみます。 — Tôi cũng sẽ thử ăn ở đây vào ngày mai.
B: ぜひ!おすすめですよ。 — Nhất định nhé! Tôi khuyên bạn đó.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói thêm điểm tốt hoặc đánh giá tích cực về một sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ đồng nghiệp nói về đặc điểm máy móc hoặc cửa hàng.
  • Trong bản báo cáo ngắn hoặc hội thoại nơi bạn giải thích về sự kết hợp tốt của hai yếu tố, như sản phẩm có giá tốt うえに chất lượng cao.
  • Khi bạn muốn thuyết phục hoặc đề xuất điều gì đó với người khác, nói rõ ưu điểm “hơn nữa” để tăng sự thuyết phục.
  • Trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng để tạo ấn tượng về sự tích cực và dễ chịu.
上部へスクロール