
Bạn đã nghe câu “ねんれいとともに、たいりょくがおちてきた。” chưa? Đây là một câu phổ biến để nói về sự thay đổi cùng lúc khi tuổi tác tăng lên. Từ ともに rất quan trọng để diễn tả hai việc cùng xảy ra, bạn cần biết để dùng tiếng Nhật chính xác hơn mỗi ngày ở Nhật.
Câu hỏi
ねんれいと _、たいりょくが おちて きた。
Một câu tiếng Nhật có nội dung: “ねんれいと_、たいりょくがおちてきた。” Ở đây, chúng ta cần chèn một từ phù hợp để nói về việc “cùng với tuổi tác”, thể hiện sự đồng thời trong việc thay đổi thể lực. Bạn chọn từ nào đúng?
- ともに
- ついでに
- ように
- かわりに
Đáp án
ともに (tomoni) là từ đúng. Nghĩa của từ này là “cùng với”, dùng để nói hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc cùng một lúc. Kanji là 共に.
Vì sao?
ともに (共に) là một trạng từ hoặc liên từ dùng để diễn tả sự đồng thời hoặc tình trạng xảy ra cùng lúc hai hoặc nhiều sự việc. Trong câu “ねんれいとともに、たいりょくがおちてきた。” nó thể hiện rằng khi tuổi tác tăng lên thì thể lực cũng giảm theo, hai sự việc xảy ra song song.
Kanji 共 có nghĩa là “cùng” hoặc “chia sẻ”, rất hợp với nghĩa của ともに. Từ này rất thông dụng khi bạn muốn mô tả sự việc xảy ra đồng thời, thường xuyên gặp trong báo cáo sức khỏe, thời tiết hoặc các cuộc trò chuyện về thay đổi, kinh nghiệm.
Hiểu và dùng đúng ともに sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác trong nhiều tình huống hàng ngày và công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ついでに (tsuideni): nghĩa là “nhân tiện”, dùng khi làm hai việc nhưng việc sau không liên quan nhiều đến việc trước.
例: スーパーへ行くついでに、牛乳を買いました。 (すーぱーへいくついでに、ぎゅうにゅうをかいました。) Tôi đã mua sữa nhân tiện đi đến siêu thị. - ように (you ni): nghĩa là “để”, dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức.
例: 忘れないようにメモをしました。 (わすれないようにめもをしました。) Tôi đã ghi chú để không quên. - かわりに (kawari ni): nghĩa là “thay vì”, dùng khi thay thế một thứ bằng thứ khác.
例: コーヒーのかわりにお茶を飲みます。 (こーひーのかわりにおちゃをのみます。) Tôi uống trà thay vì cà phê.
Ví dụ
- 年齢とともに、経験が増えます。 (ねんれいとともに、けいけんがふえます。) Kinh nghiệm tăng lên cùng với tuổi tác.
- 日本語の勉強とともに、文化も理解できるようになります。 (にほんごのべんきょうとともに、ぶんかもりかいできるようになります。) Cùng với việc học tiếng Nhật, bạn cũng sẽ hiểu văn hóa hơn.
- 体重は歳とともに変わっていきます。 (たいじゅうはとしとともにかわっていきます。) Cân nặng thay đổi theo tuổi.
- 収入の増加とともに、生活費もかさみます。 (しゅうにゅうのぞうかとともに、せいかつひもかさみます。) Cùng với thu nhập tăng lên, chi phí sinh hoạt cũng tăng.
Hội thoại mẫu
A: 最近、体力が落ちてきたね。 — Gần đây, thể lực của bạn giảm rồi nhỉ.
B: うん、年齢とともにどうしてもね。 — Ừ, cùng với tuổi tác thì không tránh được.
A: 仕事も疲れやすくなるから気をつけて。 — Công việc cũng dễ mệt nên hãy chú ý nhé.
B: ありがとう。無理しないようにするよ。 — Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng không làm quá sức.
Dùng khi nào?
- Trong các câu nói về sự thay đổi theo thời gian như tuổi tác, kinh nghiệm.
- Trên báo cáo sức khỏe khi mô tả tình trạng cơ thể và sự biến đổi.
- Trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn diễn tả sự việc cùng xảy ra đồng thời.
- Dùng trong các bản tin, thông báo liên quan đến sự thay đổi kinh tế, thời tiết, xã hội.