
Khi bạn nói chuyện bằng tiếng Nhật, đặc biệt là khi bạn muốn thể hiện một điều trái ngược nhẹ hoặc một sự nhượng bộ, bạn sẽ gặp từ とはいえ. Dù câu nghe có vẻ khó, nhưng bạn sẽ dùng chúng rất nhiều trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu cách dùng とはいえ qua bài học này, giúp bạn tự tin nói chuyện hơn nhé!
Câu hỏi
もう はる _、まだ さむい。
Câu hỏi: Trong câu 「もう はる _、まだ さむい。」, bạn nên điền vào chỗ trống từ nào để làm câu có nghĩa và tự nhiên? Biết cách dùng とはいえ rất quan trọng vì nó xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói ‘mặc dù vậy’ hay ‘dù thế’.
- とすれば
- となると
- とはいえ
- といえば
Đáp án
3. とはいえ (tohaie) – nghĩa là ‘mặc dù là vậy’, ‘dù vậy’. Kanji: とは言え.
Vì sao?
「とはいえ」là một cách nói được dùng để thể hiện ý nghĩa nhượng bộ hoặc sự thật trái ngược nhẹ so với thông tin trước đó. Dùng khi bạn muốn nói ‘dù là như thế, nhưng vẫn…’. Kanji của nó là 「とは言え」, trong đó 言 (い) có nghĩa là ‘nói’. Đây là biểu hiện rất phổ biến trong tiếng Nhật chuẩn, đặc biệt trong các cuộc hội thoại, báo cáo hay thậm chí là các tin tức. Ví dụ như trong câu này: 「もう春とはいえ、まだ寒い」có nghĩa là ‘Dù đã là mùa xuân rồi, nhưng vẫn còn lạnh’. Nó giúp câu nói mềm mại và thể hiện sự thật một cách tế nhị.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. とすれば (tosureba) – ‘nếu như’, thường dùng để giả định điều kiện.
例: 行くとすれば、明日です。 (いくとすれば、あしたです。 – Nếu đi thì là ngày mai.) - 2. となると (tonaruto) – ‘nếu như là’, thường dùng để suy đoán.
例: 雨となると、試合は中止です。 (あめとなると、しあいはちゅうしです。 – Nếu trời mưa thì trận đấu bị hủy.) - 4. といえば (toiieba) – ‘nói về’, dùng khi nhắc tới chủ đề.
例: 春といえば、花見ですね。 (はるといえば、はなみですね。 – Nói về mùa xuân thì có ngắm hoa.)
Ví dụ
- 春とはいえ、夜はまだ冷えます。 (はるとはいえ、よるはまだひえます。 – Mặc dù đã là mùa xuân nhưng đêm vẫn còn lạnh.)
- 忙しいとはいえ、休みも必要です。 (いそがしいとはいえ、やすみもひつようです。 – Dù bận rộn nhưng vẫn cần nghỉ ngơi.)
- 初心者とはいえ、よく頑張りました。 (しょしんしゃとはいえ、よくがんばりました。 – Mặc dù là người mới nhưng đã cố gắng rất nhiều.)
- 外は寒いとはいえ、窓を開けて換気しましょう。 (そとはさむいとはいえ、まどをあけてかんきしましょう。 – Dù bên ngoài lạnh nhưng hãy mở cửa để thông gió nhé.)
Hội thoại mẫu
A: もう春ですね。でもまだちょっと寒いです。 — Bây giờ đã là mùa xuân rồi nhưng vẫn còn hơi lạnh.
B: そうです。春とはいえ、寒い日もありますから。 — Đúng vậy, dù là mùa xuân nhưng vẫn có những ngày lạnh.
A: 今日も薄着で来たけど失敗でした。 — Hôm nay tôi mặc đồ mỏng nên thất bại rồi.
B: 少し長袖の服を持ってきたほうがいいですよ。 — Bạn nên mang theo áo tay dài một chút nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng trong giao tiếp khi bạn muốn nói ‘mặc dù điều gì đó đúng nhưng thực tế vẫn khác một chút’.
- Xuất hiện trong các câu văn miêu tả thời tiết, ví dụ khi tiết trời thay đổi.
- Dùng khi bạn nhận xét về một tình huống trong công việc nhưng có ngoại lệ hoặc điểm khác biệt nhẹ.
- Xuất hiện trong các bài báo, tin tức để diễn đạt ý nhượng bộ.