
Khi học tiếng Nhật nâng cao, bạn sẽ gặp nhiều từ vựng khó hiểu, trong đó có いかん (異漢). Từ này thường xuất hiện trong câu có ngữ pháp phức tạp và có ý nghĩa rất cụ thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp và đọc hiểu hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học tập ở Nhật.
Câu hỏi
けっかの _ によらず、ぜんりょくを つくす。
Trong câu 「けっかの_によらず、ぜんりょくをつくす」, bạn chọn từ nào đúng? Đây là câu thể hiện tinh thần cố gắng bất kể kết quả ra sao, quan trọng cho bạn khi làm việc và giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật.
- いか
- しだい
- いかん
- ぐあい
Đáp án
3. いかん (ikan) có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “bất kể”. Kanji là 異漢, nhưng trong cụm từ này thường viết kana.
Vì sao?
Từ いかん trong ngữ cảnh này mang nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “bất kể”, tương tự với cụm “~によらず”. Nó dùng để nói rằng kết quả (けっか) không ảnh hưởng đến việc bạn sẽ cố gắng hết sức. Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức. Kanji 異漢 ít khi dùng, nhưng học thuộc dạng kana giúp bạn nhận diện nhanh. Đây là từ rất hay xuất hiện trong các tài liệu, văn bản chính thức, và thậm chí nói chuyện với quản lý hay đồng nghiệp cấp trên ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- いか (ika): nghĩa là “mực”. Ví dụ: “昼ご飯にイカを食べました。” (ひるごはんにイカをたべました。) “Tôi đã ăn mực cho bữa trưa.”
- しだい (shidai): nghĩa là “tùy thuộc vào” hoặc “khi nào”. Ví dụ: “天気しだいで、行きます。” (てんきしだいで、いきます。) “Tùy vào thời tiết mà quyết định đi hay không.”
- ぐあい (guai): nghĩa là “tình trạng sức khỏe” hoặc “tình hình”. Ví dụ: “今日は体のぐあいが悪いです。” (きょうはからだのぐあいがわるいです。) “Hôm nay tôi thấy sức khỏe không tốt.”
Ví dụ
- 結果のいかんによらず、がんばります。
(けっかのいかんによらず、がんばります。)
Bất kể kết quả ra sao, tôi sẽ cố gắng hết sức. - 試験の成績いかんでは、昇進が決まります。
(しけんのせいせきいかんでは、しょうしんがきまります。)
Tùy theo điểm thi, việc thăng chức sẽ được quyết định. - 天気のいかんにかかわらず、イベントは開催されます。
(てんきのいかんにかかわらず、イベントはかいさいされます。)
Bất kể thời tiết thế nào, sự kiện vẫn được tổ chức. - 健康状態いかんで、仕事の内容が変わることがあります。
(けんこうじょうたい いかんで、しごとのないようがかわることがあります。)
Tùy theo tình trạng sức khỏe, nội dung công việc có thể thay đổi.
Hội thoại mẫu
A: けっかのいかんによらず、全力で頑張りましょう。
(けっかのいかんによらず、ぜんりょくでがんばりましょう。)
Bất kể kết quả ra sao, hãy cố gắng hết sức nhé.
B: はい、そうします。結果に左右されずに仕事に集中します。
(はい、そうします。けっかにさゆうされずにしごとにしゅうちゅうします。)
Vâng, em sẽ làm như vậy. Tôi sẽ tập trung làm việc mà không bị ảnh hưởng bởi kết quả.
A: それが大事です。成功か失敗かは後から考えましょう。
(それがだいじです。せいこうかしっぱいかはあとからかんがえましょう。)
Điều đó quan trọng. Thành công hay thất bại thì hãy nghĩ sau.
B: ありがとうございます。おかげでがんばれます。
(ありがとうございます。おかげでがんばれます。)
Cảm ơn anh. Nhờ vậy mà tôi có thể cố gắng hơn.
Dùng khi nào?
- Xuất hiện trong các câu nói chính thức về kết quả công việc, thành tích hoặc báo cáo.
- Dùng để diễn tả việc phải cố gắng hết sức dù kết quả có khác nhau.
- Trong thư từ, email công việc, hoặc trong các tài liệu hướng dẫn chính sách công ty.
- Trong các cuộc họp, giao tiếp với quản lý hoặc đồng nghiệp cấp cao để thể hiện thái độ nghiêm túc, quyết tâm.