にそって nghĩa là gì? Cách dùng 「にそって」 trong tiếng Nhật JLPT N2

にそって nghĩa là gì? Cách dùng 「にそって」 trong tiếng Nhật JLPT N2

Khi làm việc ở Nhật, bạn sẽ thường gặp các câu hướng dẫn, manual hoặc quy trình cần phải tuân theo. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cụm từ 「にそって」 – một cách nói phổ biến để diễn tả “theo đúng, theo sát” điều gì đó. Hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn đọc tài liệu và hướng dẫn dễ dàng hơn, tránh sai sót trong công việc.

Câu hỏi

マニュアル _ て、さぎょうを すすめる。

Câu hỏi: マニュアル _ て、さぎょうを すすめる。Câu này có nghĩa là “Tiến hành công việc theo manual”. Bạn chọn phần điền thích hợp ở chỗ _ để câu đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất.

  1. にくらべ
  2. にとっ
  3. にそっ
  4. について

Đáp án

Đáp án đúng là 「にそって」(ni sotte) – có nghĩa là “theo đúng, dựa trên”. Ở đây, 「にそって」thể hiện việc làm việc tuân theo hướng dẫn hoặc quy trình có trong manual (マニュアル).

Vì sao?

「にそって」là một cụm từ dùng để chỉ sự tuân theo, làm đúng theo một nguyên tắc, hướng dẫn hoặc quy định đã có sẵn. Kanji của 「そって」là 「沿って」, nó mang nghĩa ‘theo sát’ hoặc ‘men theo’. Bạn thường gặp cụm này trong các bối cảnh công việc khi cần dựa theo tài liệu hoặc kế hoạch để làm việc mà không chệch hướng. Ví dụ: 作業は指示書に沿って行う (Công việc được tiến hành theo chỉ thị). 「にそって」khác với 「にくらべ」(so với), 「にとって」(đối với ai đó, theo quan điểm), và 「について」(về, liên quan đến). Việc chọn đúng cụm từ giúp câu trở nên chính xác và người Nhật hiểu rõ ý bạn muốn nói.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にくらべ (ni kurabe) – ‘so với’. 例:去年に比べて、仕事は楽になった。(きょねんにくらべて、しごとはらくになった。So với năm ngoái, công việc đã dễ hơn.)
  • にとって (ni totte) – ‘đối với, theo quan điểm’. 例:私にとって、日本で働くことは大切です。(わたしにとって、にほんではたらくことはたいせつです。Đối với tôi, làm việc ở Nhật rất quan trọng.)
  • について (ni tsuite) – ‘về, liên quan đến’. 例:安全について話しましょう。(あんぜんについてはなしましょう。Hãy nói về an toàn.)

Ví dụ

  1. 作業はマニュアルに沿って進めてください。 (さぎょうはマニュアルにそってすすめてください。 Hãy tiến hành công việc theo đúng manual.)
  2. 計画に沿って工事が行われています。 (けいかくにそってこうじがおこなわれています。 Công trình được tiến hành theo kế hoạch.)
  3. この資料に沿って説明します。 (このしりょうにそってせつめいします。 Tôi sẽ giải thích dựa theo tài liệu này.)
  4. 法律に沿って会社のルールを作りました。 (ほうりつにそってかいしゃのルールをつくりました。 Quy tắc công ty được xây dựng theo luật pháp.)

Hội thoại mẫu

田中さん:マニュアルに沿って作業した方がいいですよ。 — Anh Tanaka: Nên làm việc theo đúng manual nhé.
リサさん:はい、マニュアルをよく読みました。 — Chị Lisa: Vâng, tôi đã đọc kỹ manual rồi.
田中さん:そうすればミスが少なくなります。 — Anh Tanaka: Như vậy sẽ ít sai sót hơn.
リサさん:ありがとうございます。気をつけて進めます。 — Chị Lisa: Cảm ơn anh, tôi sẽ cẩn thận tiến hành.

Dùng khi nào?

  • Trong hướng dẫn làm việc, chỉ thị phải được làm ‘theo đúng’ tài liệu, quy trình (マニュアルに沿って).
  • Khi báo cáo tiến độ dự án, bạn sẽ nghe câu: 計画に沿って進行しています (Đang tiến hành theo kế hoạch).
  • Trong đào tạo công nhân mới, giáo viên dạy thường nhắc nhở làm đúng nội dung hướng dẫn, đôi khi sử dụng 「にそって」để chỉ ra việc tuân thủ chính xác.
上部へスクロール