閉める – Đọc là しめる – JLPT N5, Nghĩa là đóng, khóa cửa

閉める - Đọc là しめる - JLPT N5, Nghĩa là đóng, khóa cửa

Bạn có biết từ 閉める đọc như thế nào không? Từ này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, nhất là khi bạn cần đóng cửa, khóa máy, hoặc tắt đồ dùng. Hiểu cách dùng và đọc đúng từ 閉める sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và người Nhật xung quanh.

Câu hỏi

「閉める」の 読み方は?

Cách đọc của từ 閉める là gì? Đây là một từ rất quan trọng khi bạn làm việc hoặc sinh hoạt tại Nhật, vì nó liên quan đến việc đóng cửa, khóa thiết bị, và giữ an toàn.

  1. おきる
  2. しめる
  3. あらう
  4. あける

Đáp án

2. しめる (shimeru) — nghĩa là đóng, khóa. Kanji là 閉める.

Vì sao?

Từ 閉める có nghĩa là đóng hoặc khóa một vật gì đó, ví dụ như cửa, cửa sổ hoặc nắp chai. Kanji 閉 có bộ thủ là 门 (cửa) giúp bạn hình dung là liên quan đến việc đóng cửa. Khi bạn học từ này, nhớ rằng nó thường được dùng khi bạn chủ động đóng hoặc khóa thứ gì đó. Ví dụ đi làm về, bạn sẽ 閉める cửa nhà hoặc 閉める cái máy. Đây là một trong những động từ cơ bản mà ai học tiếng Nhật cũng phải thuộc ngay từ JLPT N5. Ngoài ra, 閉める còn có các từ liên quan như 開ける (あける) nghĩa là mở, khóa và mở là cặp từ phải nhớ song song. Khi làm việc trong các nhà máy hoặc cửa hàng, bạn thường nghe 「ドアを閉めてください」(Xin hãy đóng cửa).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • おきる (okiru) — nghĩa là dậy, thức dậy. 彼は朝6時に起きます。(かれはあさろくじにおきます。Anh ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • あらう (arau) — nghĩa là rửa, làm sạch. 手をよく洗ってください。(てをよくあらってください。Hãy rửa tay sạch sẽ.)
  • あける (akeru) — nghĩa là mở. ドアを開けてください。(ドアをあけてください。Xin hãy mở cửa.)

Ví dụ

  1. ドアを閉めてください。 (ドアをしめてください。Xin hãy đóng cửa.)
  2. 仕事が終わったら、機械を閉めます。 (しごとがおわったら、きかいをしめます。Khi kết thúc công việc, tôi sẽ tắt máy.)
  3. 窓を閉めないと寒いです。 (まどをしめないとさむいです。Nếu không đóng cửa sổ, sẽ lạnh.)
  4. 夜は必ず家の鍵を閉めます。 (よるはかならずいえのかぎをしめます。Ban đêm tôi luôn khóa cửa nhà.)

Hội thoại mẫu

A: ドアを閉めてもいいですか? — Tôi có thể đóng cửa được không?
B: はい、お願いします。寒いので閉めてください。 — Vâng, làm ơn đóng cửa. Vì trời lạnh.
A: 仕事が終わったら、機械を閉めますね。 — Khi xong việc tôi sẽ tắt máy nhé.
B: ありがとう、安全第一ですね。 — Cảm ơn bạn, an toàn là trên hết.

Dùng khi nào?

  • Khi mất điện hoặc hết giờ làm việc, bạn sẽ 閉める (đóng/tắt) các máy móc, thiết bị.
  • Khi ra khỏi nhà hay cửa hàng, bạn phải 閉める (đóng, khóa) cánh cửa.
  • Trong các hướng dẫn an toàn, thường có yêu cầu 閉める các thiết bị hoặc van.
  • Người Nhật hay nhắc nhở nhau 閉める cửa để giữ ấm hoặc tránh gió lạnh.
上部へスクロール