にかんして (N3) – Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật

にかんして (N3) - Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật

Chào bạn! Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu: そのけん_、せつめいします。Bạn không chắc khoảng trống nên điền gì? Đây là một câu rất hay gặp trong giao tiếp và công việc khi bạn muốn nói về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Hiểu và dùng đúng cụm từ sẽ giúp bạn nói chuyện tự tin hơn với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

その けん _、せつめいします。

Câu hỏi: その けん _、せつめいします。Bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Hiểu câu này giúp bạn nói về việc giải thích một vấn đề cụ thể trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

  1. にくらべて
  2. にかんして
  3. につれて
  4. によって

Đáp án

にかんして (ni kan shite) – nghĩa là ‘liên quan đến’, ‘về’. Kanji: に関して。

Vì sao?

にかんして là một cách nói được dùng rất phổ biến để nói về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Nó được viết bằng chữ kanji là 関して, trong đó 関 (かん) mang nghĩa ‘liên quan’, ‘quan hệ’. Khi bạn dùng にかんして, bạn đang nói ‘về vấn đề này’ hoặc ‘liên quan đến vấn đề này’. Đây là cách nói trang trọng và thường dùng trong công việc, giấy tờ, thuyết trình hoặc khi bạn giải thích điều gì đó rõ ràng. Ví dụ, nếu bạn muốn nói ‘tôi sẽ giải thích về dự án’, bạn có thể nói プロジェクトに関してせつめいします。

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にくらべて (ni kurabete) – ‘so với’. 例:去年に比べて売上が増えました。 (きょねんにくらべてうりあげがふえました。) So với năm ngoái, doanh số đã tăng lên.
  • につれて (ni tsurete) – ‘cùng với, theo’. 例:雨が降るにつれて寒くなりました。 (あめがふるにつれてさむくなりました。) Cùng với việc trời mưa, trời trở nên lạnh hơn.
  • によって (ni yotte) – ‘bởi’, ‘tùy theo’, dùng để chỉ nguyên nhân hoặc sự thay đổi. 例:場所によって天気が違います。 (ばしょによっててんきがちがいます。) Thời tiết khác nhau tùy vào địa điểm.

Ví dụ

  1. 会社の規則に関して質問があります。 (かいしゃのきそくにかんしてしつもんがあります。) Tôi có câu hỏi về quy định của công ty.
  2. この書類に関して、もう一度確認してください。 (このしょるいにかんして、もういちどかくにんしてください。) Xin hãy kiểm tra lại tài liệu này một lần nữa.
  3. 環境問題に関して話し合いましょう。 (かんきょうもんだいにかんしてはなしあいましょう。) Hãy cùng thảo luận về vấn đề môi trường.
  4. 安全に関しては、十分注意してください。 (あんぜんにかんしては、じゅうぶんちゅういしてください。) Về vấn đề an toàn, hãy cẩn thận thật nhiều.

Hội thoại mẫu

A: その件に関して、説明してもいいですか? — Liên quan đến vấn đề đó, tôi có thể giải thích được không?
B: はい、お願いします。 — Vâng, làm ơn giải thích nhé.
A: この新しいルールは安全に関してのものです。 — Quy tắc mới này liên quan đến vấn đề an toàn.
B: わかりました。ありがとうございます。 — Tôi đã hiểu rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều.

Dùng khi nào?

  • Khi giải thích về một vấn đề, chẳng hạn trong cuộc họp, thuyết trình ở chỗ làm.
  • Trong các tài liệu, email hoặc báo cáo công việc để nói về chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
  • Khi nói chuyện với đồng nghiệp về chủ đề bạn muốn tập trung hoặc nói rõ hơn.
  • Trong thông báo hoặc hướng dẫn liên quan đến công ty, quy tắc, sự kiện.
上部へスクロール