教会 nghĩa là gì? Cách đọc きょうかい JLPT N5

教会 nghĩa là gì? Cách đọc きょうかい JLPT N5

Bạn đã bao giờ nghe từ 教会 trong tiếng Nhật chưa? Từ này rất phổ biến ở Nhật, đặc biệt khi bạn đi gần nhà thờ hay tìm hiểu về văn hóa. Biết cách đọc đúng và hiểu ý nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi ở Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu từ 教会 nhé!

Câu hỏi

「教会」の 読み方は?

Từ 「教会」 đọc như thế nào? Biết đọc đúng từ này rất quan trọng khi bạn cần chỉ đường hoặc nói chuyện về các địa điểm tôn giáo ở Nhật.

  1. ビル
  2. きょうかい
  3. みなと
  4. くうこう

Đáp án

Đáp án đúng là số 2: きょうかい (kyoukai) — nghĩa là nhà thờ, giáo hội, và được viết bằng kanji là 教会.

Vì sao?

Từ 教会 gồm hai kanji: 教 (giáo) nghĩa là dạy dỗ, giảng dạy; 会 (hội) nghĩa là gặp gỡ, nhóm họp. Kết hợp lại 教会 có nghĩa là nơi nhóm họp để học giáo lý, tức là nhà thờ hoặc giáo hội. Trong tiếng Nhật, きょうかい là từ quen thuộc để nói về nhà thờ, đặc biệt khi bạn nghe nói về các lễ hội hay ngày nghỉ của tôn giáo.

Từ này thường xuất hiện khi bạn nghe tin tức, hỏi đường hoặc các cuộc trò chuyện về các sự kiện tôn giáo. Biết cách đọc きょうかい giúp bạn hiểu những thông tin này và giao tiếp hiệu quả hơn khi sống ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ビル (biru) — nghĩa là tòa nhà, ví dụ:
    ビルの中にレストランがあります。
    (びるのなかにれすとらんがあります。)
    Có nhà hàng trong tòa nhà.
  • みなと (minato) — nghĩa là cảng, ví dụ:
    みなとで船が待っています。
    (みなとでふねがまっています。)
    Tàu đang đợi ở cảng.
  • くうこう (kuukou) — nghĩa là sân bay, ví dụ:
    友だちを空港まで迎えに行きました。
    (ともだちをくうこうまでむかえにいきました。)
    Tôi đã đi đón bạn ở sân bay.

Ví dụ

  1. 教会は町の中心にあります。
    (きょうかいはまちのちゅうしんにあります。)
    Nhà thờ nằm ở trung tâm thị trấn.
  2. 日曜日に教会でミサがあります。
    (にちようびにきょうかいでみさがあります。)
    Vào Chủ nhật có lễ ở nhà thờ.
  3. 日本の教会はとても静かです。
    (にほんのきょうかいはとてもしずかです。)
    Nhà thờ ở Nhật rất yên tĩnh.
  4. 友だちと一緒に教会へ行きます。
    (ともだちといっしょにきょうかいへいきます。)
    Tôi đi đến nhà thờ cùng bạn.

Hội thoại mẫu

A: 教会はどこですか? — Nhà thờ ở đâu vậy?
(きょうかいはどこですか?)

B: 駅のそばにありますよ。 — Nó ở gần ga đấy.
(えきのそばにありますよ。)

A: 日曜日に教会で何かありますか? — Chủ nhật có gì ở nhà thờ không?
(にちようびにきょうかいでなにかありますか?)

B: はい、ミサがあります。ぜひ来てください。 — Có, có lễ. Bạn hãy đến nhé.
(はい、みさがあります。ぜひきてください。)

Dùng khi nào?

  • Trên các bảng chỉ dẫn ở gần nhà thờ bạn sẽ thấy từ 教会 viết rõ để chỉ đường.
  • Khi nghe tin tức hoặc hỏi về các ngày nghỉ lễ đặc biệt liên quan đến tôn giáo.
  • Trong các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp về các hoạt động cuối tuần, ví dụ như đi lễ nhà thờ.
  • Khi nhìn thấy các kiến trúc nhà thờ hoặc các công trình có liên quan đến cộng đồng giáo hội.
上部へスクロール