ほしがって nghĩa là gì? Học cách sử dụng ほしがって trong tiếng Nhật N4

ほしがって nghĩa là gì? Học cách sử dụng ほしがって trong tiếng Nhật N4

Khi bạn muốn nói về cảm xúc hoặc nguyện vọng của người khác trong tiếng Nhật, việc sử dụng đúng từ rất quan trọng. Câu ‘こどもが おかしを _ います。’ là một ví dụ điển hình cho bạn học cách chọn từ phù hợp để thể hiện mong muốn của người khác. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ ほしがって và cách sử dụng trong thực tế nhé!

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

こどもが おかしを _ います。

Câu hỏi: Trong câu ‘こどもが おかしを _ います。’, bạn nên chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng? Hiểu rõ cách dùng từ này rất quan trọng vì bạn sẽ dùng nó khi muốn nói về nguyện vọng của người khác trong công việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

  1. ほしい
  2. ほしいと
  3. ほしがって
  4. ほしくて

Đáp án

Đáp án đúng: ほしがって (hoshigatte) – nghĩa là ‘muốn (điều gì đó), thể hiện mong muốn của người khác’, được viết bằng hiragana là ほしがって.

Vì sao?

Từ ‘ほしがって’ là thể て của động từ ‘ほしがる’, mang nghĩa ‘cảm thấy muốn (cái gì đó)’, nhưng dùng để nói về người khác. Khi bạn nói ‘こどもが おかしを ほしがって います’, ý là ‘Đứa trẻ đang muốn đồ ăn ngọt.’ Bạn không thể dùng ‘ほしい’ cho người khác trực tiếp, vì ‘ほしい’ là cảm giác của chính mình. Đây là cách thể hiện nguyện vọng người khác trong tiếng Nhật rất tự nhiên. ‘ほしがる’ là từ dùng để miêu tả cảm xúc của người thứ ba.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ほしい (hoshii) – muốn (dùng cho bản thân). Ví dụ:
    私は新しい靴がほしいです。
    (わたしは あたらしい くつが ほしいです。)
    Tôi muốn một đôi giày mới.
  • ほしいと (hoshii to) – Đây là phần kết hợp không đúng, thiếu động từ hoặc cách dùng sai. Ví dụ:
    私は新しい車がほしいと言いました。
    (わたしは あたらしい くるまが ほしいと いいました。)
    Tôi đã nói là tôi muốn một chiếc xe mới.
  • ほしくて (hoshikute) – thể て của ‘ほしい’ dùng để nối câu, chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Ví dụ:
    新しいパソコンがほしくて、アルバイトを始めました。
    (あたらしい パソコンが ほしくて、アルバイトを はじめました。)
    Tôi bắt đầu làm thêm vì muốn một chiếc máy tính mới.

Ví dụ

  1. 子どもが新しいゲームをほしがっています。
    (こどもが あたらしい ゲームを ほしがっています。)
    Đứa trẻ đang muốn một trò chơi mới.
  2. 同僚が休みをほしがっているそうです。
    (どうりょうが やすみを ほしがっている そうです。)
    Nghe nói đồng nghiệp đang muốn được nghỉ.
  3. 彼女は夏休みをほしがっています。
    (かのじょは なつやすみを ほしがっています。)
    Cô ấy đang muốn kỳ nghỉ hè.
  4. 子どもたちはもっとお菓子をほしがっていました。
    (こどもたちは もっと おかしを ほしがっていました。)
    Bọn trẻ đã muốn thêm nhiều đồ ngọt.

Hội thoại mẫu

A: 子どもが何をほしがっていますか?
(こどもが なにを ほしがっていますか?)
Bọn trẻ đang muốn gì vậy?

B: お菓子をほしがっています。
(おかしを ほしがっています。)
Chúng đang muốn đồ ngọt.

A: そうですか。じゃあ、買ってあげましょう。
(そうですか。じゃあ、かってあげましょう。)
Vậy à. Thế thì hãy mua cho chúng nhé.

B: はい、喜びますね。
(はい、よろこびますね。)
Vâng, chúng sẽ rất vui đấy.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn truyền đạt mong muốn của người khác, ví dụ đồng nghiệp hoặc bạn bè trong công việc hoặc cuộc sống.
  • Trong các câu chuyện, báo cáo về cảm giác hoặc nhu cầu của người khác.
  • Khi hỏi hoặc nói về sở thích, thói quen ở nơi làm việc hoặc gia đình.
  • Trong các mẫu câu phổ biến như ‘子どもが◯◯をほしがっています’ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn với người Nhật.

👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.

上部へスクロール