
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp từ まま (mama) rất nhiều. Từ này dùng để diễn tả trạng thái giữ nguyên như hiện tại, không thay đổi gì và thường dùng trong câu nhắc nhở hoặc cảnh báo. Ví dụ khi đi làm hoặc ở nhà trọ, bạn có thể nghe câu: “くつを はいた まま へやに はいらないで ください” – Đừng vào phòng khi vẫn đang đi giày. Biết cách dùng まま sẽ giúp bạn hiểu nhiều biển báo, lời nhắc nhở trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Bài viết này sẽ giải thích rõ nghĩa của まま, khác biệt so với các từ cùng loại, kèm cách dùng, ví dụ câu thông dụng và đoạn hội thoại bạn dễ gặp. Cùng học nhé!
Câu hỏi
くつを はいた _ へやに はいらないで ください。
Câu hỏi: Trong câu くつを はいた _ へやに はいらないで ください, dùng từ nào để nói ‘đừng vào phòng khi vẫn đang đi giày’? Đây là câu cảnh báo quan trọng mà bạn cần hiểu để giữ vệ sinh và lịch sự trong phòng ốc.
- ながら
- ため
- ところ
- まま
Đáp án
Đáp án đúng là 4. まま (mama) có nghĩa là giữ nguyên trạng thái, để nguyên như vậy. Kanji thường không dùng, viết hiragana まま.
Vì sao?
Từ まま dùng để diễn tả trạng thái không thay đổi của một hành động hoặc tình huống. Ví dụ trong câu này, 意味 là “đừng vào phòng khi vẫn còn đi giày” – giày phải được cởi ra, không mang vào trong phòng. Từ まま giúp thể hiện trạng thái đó tiếp tục hoặc giữ nguyên. Ví dụ khác: テレビをつけたまま寝てしまった (Tôi ngủ quên khi vẫn để TV bật). Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trên các biển báo, nhắc nhở.
Trong công việc, đặc biệt là tại nhà máy hoặc nơi cần giữ vệ sinh, bạn hay gặp từ まま trong những câu nhắc nhở như thế này. Nó giúp tăng ý thức giữ nguyên trạng thái đúng để an toàn và sạch sẽ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながら (nagara) – nghĩa là làm hai việc cùng lúc. Ví dụ: テレビを見ながら、ご飯を食べます。 (Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm.)
- ため (tame) – nghĩa là để, vì mục đích. Ví dụ: 健康のために運動します。 (Tôi tập thể dục vì sức khỏe.)
- ところ (tokoro) – nghĩa là lúc, chỗ. Ví dụ: 今、店にいるところです。 (Bây giờ tôi đang ở cửa hàng.)
Ví dụ
- くつをはいたまま、部屋に入らないでください。(くつをはいたまま、へやにはいらないでください。) – Đừng vào phòng khi vẫn đang đi giày.
- パソコンをつけたまま、仕事に行きました。(パソコンをつけたまま、しごとにいきました。) – Tôi đi làm mà vẫn để máy tính bật.
- 窓を開けたまま寝てしまった。(まどをあけたままねてしまった。) – Tôi ngủ quên khi vẫn để cửa sổ mở.
- 話したままで、電話を切りました。(はなしたままで、でんわをきりました。) – Tôi cúp máy khi vẫn chưa nói xong.
Hội thoại mẫu
A:くつをはいたまま、部屋に入ってもいいですか? — A: Tôi có thể vào phòng khi vẫn mang giày không?
B:だめです。くつをはいたまま、へやに入らないでください。 — B: Không được. Đừng vào phòng khi vẫn đang đi giày.
A:わかりました。くつを脱ぎます。 — A: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cởi giày.
B:ありがとうございます。そうしてください。 — B: Cảm ơn bạn. Hãy làm như vậy nhé。
Dùng khi nào?
- Dùng trong lời nhắc nhở, cảnh báo về việc giữ nguyên hoặc không thay đổi một trạng thái nào đó.
- Xuất hiện trong biển báo, ví dụ: 「傘をさしたまま、入らないでください」 (Đừng vào khi vẫn đang mở ô).
- Nói về trạng thái đồ vật hoặc tình huống vẫn giữ nguyên không đổi, như trong công việc nhà máy, vệ sinh hay kiểm tra thiết bị.
- Thường dùng nhiều trong đời sống sinh hoạt hàng ngày và nơi làm việc, giúp bạn hiểu và tuân thủ quy định.