
Bạn đã từng nghe từ “説明” trong công việc hay khi học tiếng Nhật chưa? Từ này rất quan trọng vì bạn cần hiểu và nói rõ ràng khi làm việc với đồng nghiệp hoặc khách hàng. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc và nghĩa của “説明”, kèm nhiều ví dụ thực tế giúp bạn nhớ lâu hơn.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
「説明」の 読み方は?
Ở câu hỏi này, bạn cần biết cách đọc của chữ “説明” trong tiếng Nhật. Biết cách đọc đúng giúp bạn giao tiếp tốt hơn, đặc biệt khi cần hỏi hoặc đưa ra giải thích trong công việc.
- やくそく
- じゅんび
- よやく
- せつめい
Đáp án
Đáp án đúng là せつめい (setsumei). “説明” có nghĩa là giải thích, thuyết minh hay trình bày rõ ràng một vấn đề.
Vì sao?
“説明” gồm hai kanji: “説” (せつ) nghĩa là thuyết phục, trình bày; và “明” (めい) nghĩa là sáng rõ, rõ ràng. Khi ghép lại, “説明” là việc làm cho người khác hiểu vấn đề một cách rõ ràng. Đây là một từ rất phổ biến trong công việc, khi bạn cần giải thích cách sử dụng máy móc, hướng dẫn công việc, hoặc trình bày ý tưởng. Khi học tiếng Nhật, nhiều bạn thường nhầm lẫn với các từ có âm tương tự như “やくそく” (約束 – hẹn ước), “じゅんび” (準備 – chuẩn bị), hoặc “よやく” (予約 – đặt chỗ), nhưng “説明” là cách nói khi bạn muốn nói về việc giải thích rõ ràng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- やくそく (yakusoku): nghĩa là “hẹn ước, lời hứa”. Ví dụ:
日本で約束を守ることは大切です。
にほんでやくそくをまもることはたいせつです。
Giữ lời hứa ở Nhật rất quan trọng. - じゅんび (junbi): nghĩa là “chuẩn bị”. Ví dụ:
出勤前に準備をします。
しゅっきんまえにじゅんびをします。
Tôi chuẩn bị trước khi đi làm. - よやく (yoyaku): nghĩa là “đặt chỗ, đặt trước”. Ví dụ:
レストランを予約しました。
レストランをよやくしました。
Tôi đã đặt chỗ nhà hàng.
Ví dụ
- 説明書をよく読んでください。
せつめいしょをよくよんでください。
Hãy đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng. - 上司が仕事の説明をしています。
じょうしがしごとのせつめいをしています。
Sếp đang giải thích công việc. - 新しい機械の使い方を説明してください。
あたらしいきかいのつかいかたをせつめいしてください。
Hãy giải thích cách sử dụng máy móc mới. - 会議で計画を説明しました。
かいぎでけいかくをせつめいしました。
Tôi đã trình bày kế hoạch trong cuộc họp.
Hội thoại mẫu
A: 明日の作業の説明を聞きましたか?
あしたのさぎょうのせつめいをききましたか?
Bạn đã nghe giải thích về công việc ngày mai chưa?B: はい、上司が丁寧に説明しました。
はい、じょうしがていねいにせつめいしました。
Rồi, sếp đã giải thích rất cẩn thận.A: 分からないところがあったら、すぐに聞いてください。
わからないところがあったら、すぐにきいてください。
Nếu có chỗ nào không hiểu, hãy hỏi ngay nhé.B: わかりました。ありがとうございます。
わかりました。ありがとうございます。
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Bạn sẽ thấy từ “説明” xuất hiện trong các hướng dẫn sử dụng máy móc hoặc thiết bị tại nơi làm việc.
- Trong công ty, khi đồng nghiệp hoặc sếp giải thích công việc hoặc quy trình, họ sẽ dùng “説明”.
- Khi giao tiếp với khách hàng, nhân viên thường dùng “説明” để trình bày sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Trước hoặc sau cuộc họp, người Nhật hay dùng “説明” để nói về việc trình bày, giải thích kế hoạch, kết quả.