
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách nói hơi khó hiểu vì có nhiều cách diễn đạt tinh tế. Trong câu học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cụm từ というか. Đây là cách nói giúp bạn bày tỏ ý kiến khéo léo, hoặc sửa chữa cách nói trước đó. Cùng xem cách dùng thực tiễn và ví dụ thường gặp nhé!
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
かれは しんせつ _、おせっかい _、よく せわを やく。
Câu hỏi hôm nay: Trong câu かれは しんせつ _、おせっかい _、よく せわを やく。 bạn nên chọn phần điền nào đúng để câu nói tự nhiên và nghĩa hợp lý? Việc hiểu chuẩn các cách nối câu giúp bạn giao tiếp linh hoạt và lịch sự hơn ở chỗ làm hoặc khi nói chuyện với người Nhật.
- といえば
- として
- といって
- というか
Đáp án
Đáp án: 4. というか (to iu ka) – nghĩa là “có thể nói là”, “nói đúng hơn là”.
Kanji: というか
Vì sao?
というか được dùng khi bạn muốn nói lại cho đúng hơn, hoặc diễn tả ý khác so với câu trước, thường là nói mềm dẻo để tránh làm người nghe khó chịu. Nó giống như bạn đang sửa nhẹ lại câu vừa nói hoặc bổ sung ý giải thích thêm.
Ví dụ trong câu này, nói “anh ấy là người tốt bụng, nói đúng hơn là hơi hay lo chuyện bao đồng” – というか thể hiện sự tinh tế trong lời nói.
Kanji của というか bao gồm các chữ 言 (nói) và う (phiên âm). Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và cần luyện tập nhiều để dùng khéo léo.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. といえば (to ieba) – nghĩa là “nói về”, thường dùng để giới thiệu chủ đề. Ví dụ: 日本といえば、富士山が有名です。 (にほんといえば、ふじさんがゆうめいです。Nói về Nhật Bản, thì núi Phú Sĩ nổi tiếng.)
- 2. として (toshite) – nghĩa là “như là”, để chỉ vai trò hoặc tư cách. Ví dụ: 彼は先生として働いています。 (かれはせんせいとしてはたらいています。Anh ấy làm việc với tư cách là giáo viên.)
- 3. といって (to itte) – thể hiện lời nói của ai đó hoặc tạm ngắt câu để giải thích. Ví dụ: 彼は遅れるといっていました。 (かれはおくれるといっていました。Anh ấy nói rằng sẽ đến muộn.)
Ví dụ
- 彼は親切というか、おせっかいなところがあります。 (かれはしんせつというか、おせっかいなところがあります。Anh ấy có thể nói là tốt bụng, nhưng hơi hay lo chuyện bao đồng.)
- 仕事が忙しいというか、時間が足りません。 (しごとがいそがしいというか、じかんがたりません。Có thể nói công việc bận rộn, hoặc nói đúng hơn là không đủ thời gian.)
- 彼女は新人というか、まだ経験が少ないです。 (かのじょはしんじんというか、まだけいけんがすくないです。Cô ấy có thể nói là người mới, nhưng đúng hơn là còn ít kinh nghiệm.)
- 休みの日は疲れたというか、ゆっくり休みたいです。 (やすみのひはつかれたというか、ゆっくりやすみたいです。Ngày nghỉ thì có thể nói là mệt, hoặc nói đúng hơn là muốn nghỉ ngơi thoải mái.)
Hội thoại mẫu
A: 彼は親切だけど、時々おせっかいだよね。 — Anh ấy thì tốt bụng, nhưng thỉnh thoảng hay lo chuyện bao đồng nhỉ.
B: そうだね。親切というか、ちょっと世話好きかな。 — Đúng vậy. Có thể nói là tốt bụng, nhưng đúng hơn là hơi thích giúp đỡ người khác.
A: 仕事場でよく助けてくれるからありがたいよ。 — Ở chỗ làm anh ấy hay giúp đỡ nên mình rất biết ơn.
B: そうそう、でも自分のことも大事にしてほしいね。 — Đúng rồi, nhưng mình cũng muốn anh ấy chăm sóc bản thân mình hơn.
Dùng khi nào?
- Dùng khi bạn muốn nói lại hoặc chỉnh sửa ý đã nói cho chính xác hoặc nhẹ nhàng hơn.
- Xuất hiện trong cuộc trò chuyện hàng ngày giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè khi muốn giải thích thêm.
- Dùng trong báo cáo công việc khi bạn không muốn nói thẳng vấn đề mà muốn nói giảm nói tránh.
- Gặp trong hội thoại hoặc đọc báo, tin tức để làm rõ ý hoặc phản ánh đa chiều sự việc.