Nise yo nghĩa là gì? (にせよ) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N1

Nise yo nghĩa là gì? (にせよ) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N1

Khi học tiếng Nhật trình độ N1, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp để diễn đạt các ý tứ tình huống khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách dùng của cụm từ にせよ (nise yo), thường dùng để nói “dù có … hay không”. Hiểu đúng và sử dụng chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp người Nhật ở công ty hoặc nhà máy.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

いく _ いかない _、れんらくして。

Câu hỏi: いく _ いかない _、れんらくして。
Bạn chọn từ nào cho chỗ trống? Câu này giúp bạn biết cách nói “dù đi hay không đi thì…” trong tiếng Nhật, rất gần gũi khi thông báo tình trạng với đồng nghiệp.

  1. にせよ
  2. にして
  3. として
  4. にとって

Đáp án

Đáp án: にせよ
Đọc: にせよ (nise yo)
Ý nghĩa: “dù… hay không…”, “dù có… hay không…”, dùng để thể hiện sự không quan trọng của một việc, nhấn mạnh kết quả hoặc hành động phải làm.
Kanji: Không có kanji, viết kana: にせよ

Vì sao?

Cụm từ にせよ là một dạng liền mạch biểu thị ý nghĩa “dù có … hay không … thì cũng…” tương tự như “~にしても, ~にしろ”. Nó dùng để nói về một sự việc hoặc tình huống mà dù kết quả thế nào thì một hành động vẫn cần được thực hiện hoặc kết quả không đổi. Cấu trúc này hay được dùng trong văn viết và khi muốn nói trang trọng hơn so với các dạng thân mật hơn.

Ví dụ:
行くにせよ行かないにせよ、連絡してください。
Dù đi hay không đi thì hãy liên lạc nhé.

Bạn sẽ thường thấy cấu trúc này trong các thông báo công việc, email lịch sự, hoặc khi đồng nghiệp muốn nhắc nhở nhau giữ trật tự hoặc cập nhật công việc bất kể sự thay đổi nào.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にして (ni shite): Thường dùng khi muốn nói “dù là… nhưng…” với ý phủ định hoặc nhấn mạnh.
    例:学生にしてはよくできた。
    (がくせいにしてはよくできた。) Đây là khá tốt dù là học sinh.
  • として (to shite): Có nghĩa là “với tư cách là”, dùng để biểu thị vai trò hoặc mục đích.
    例:彼はリーダーとして働いている。
    (かれはリーダーとしてはたらいている。) Anh ấy làm việc với vai trò trưởng nhóm.
  • にとって (ni totte): Ý nghĩa là “đối với…”, thường dùng để nói quan điểm hoặc tác động.
    例:この仕事は私にとって大切だ。
    (このしごとはわたしにとってたいせつだ。) Công việc này rất quan trọng với tôi.

Ví dụ

  1. 行くにせよ行かないにせよ、必ず報告してください。
    (いくにせよいかないにせよ、かならずほうこくしてください。)
    Dù có đi hay không đi, nhất định hãy báo cáo nhé.
  2. 天気が悪いにせよ、作業は続けなければならない。
    (てんきがわるいにせよ、さぎょうはつづけなければならない。)
    Dù thời tiết xấu, cũng phải tiếp tục công việc.
  3. 参加するにせよしないにせよ、連絡をお願いします。
    (さんかするにせよしないにせよ、れんらくをおねがいします。)
    Dù tham gia hay không tham gia, xin hãy liên lạc.
  4. 社員にせよアルバイトにせよ、ルールを守らなければならない。
    (しゃいんにせよアルバイトにせよ、ルールをまもらなければならない。)
    Dù là nhân viên chính thức hay bán thời gian đều phải tuân thủ quy định.

Hội thoại mẫu

A: 今度の会議に参加する?
(こんどのかいぎにさんかする?)
Bạn tham gia cuộc họp lần này chứ?

B: うーん、予定があるけど、行くにせよ行かないにせよ、連絡はするよ。
(うーん、よていがあるけど、いくにせよいかないにせよ、れんらくはするよ。)
Ừm, tôi có kế hoạch rồi, nhưng dù có đi hay không thì tôi sẽ liên lạc.

A: そうか、よろしくね。
(そうか、よろしくね。)
Hiểu rồi, nhờ bạn nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong email thông báo công việc hoặc nhắc nhở: Dùng để cho thấy dù sự kiện có diễn ra hay không thì vẫn cần chạy theo quy trình, ví dụ thông báo nghỉ làm.
  • Thông báo giữa đồng nghiệp ở nhà máy: Khi cần nhấn mạnh dù có thay đổi kế hoạch hay không thì bạn cũng phải báo cáo.
  • Trong các cuộc họp hoặc quyết định: Khi trình bày ý kiến mà kết quả có thể khác nhau, dùng にせよ để nói về mọi trường hợp.
上部へスクロール