
Bạn đã từng nghe câu thành ngữ おそかれはやかれ và thắc mắc từ かれ nghĩa là gì chưa? Từ này rất quan trọng trong cấu trúc so sánh, rất hay xuất hiện trong hội thoại và văn bản cao cấp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng từ かれ, kèm theo ví dụ và luyện tập để bạn dễ nhớ và dùng được ngay trong công việc ở Nhật.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
おそ _ はや _、しらせは とどく。
Câu hỏi: Trong câu おそ _ はや _、しらせは とどく。bạn nên điền từ nào vào chỗ trống để câu có nghĩa ‘Dù sớm hay muộn, thông báo đều tới’?
Hiểu câu này giúp bạn nắm rõ cách dùng từ thể hiện sự lựa chọn hoặc giả thiết trong tiếng Nhật nâng cao.
- かった
- かれ
- ければ
- くて
Đáp án
Đáp án đúng là 2. かれ (kare) nghĩa là ‘dù là anh ta hay người khác’ hoặc trong trường hợp này là ‘dù sớm hay muộn’. Kanji: 彼.
Vì sao?
Từ かれ trong câu おそかれはやかれ là kết hợp với は để tạo thành cụm danh ngữ biểu thị một sự lựa chọn hay giả định: dù là cái này hay cái kia, kết quả thì vẫn như nhau. Đây là cách dùng nâng cao, thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc câu văn trang trọng. 彼 (かれ) thường mang nghĩa ‘anh ấy’, nhưng trong mẫu câu này nó dùng theo nghĩa ước lệ, gần giống như ‘dù là’. Bạn sẽ gặp cấu trúc này trong những đoạn văn, bài giảng hoặc trong công việc khi cần nói về hai lựa chọn đều đúng hoặc đều xảy ra.
Ở cấp độ N1, bạn nên nhớ cấu trúc này để phân biệt với các lựa chọn sai khác như かった (quá khứ của かう), ければ (dạng giả định của động từ hoặc tính từ), くて (cách nối tính từ). Những từ sai đều không hợp ngữ pháp với câu này.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かった (katta): nghĩa là ‘đã thắng’ hoặc là quá khứ của かう (đánh, giành chiến thắng). Ví dụ: 試合に勝った。(しあいにかった) Tôi đã thắng trận đấu.
- ければ (kereba): dạng giả định ‘nếu… thì’. Ví dụ: 雨が降れば、仕事に行けません。(あめがふれば、しごとにいけません) Nếu trời mưa, tôi không thể đi làm.
- くて (kute): là hình thức nối tính từ, có nghĩa ‘và’ hoặc biểu thị nguyên nhân. Ví dụ: 忙しくて疲れました。(いそがしくてつかれました) Tôi bận và mệt.
Ví dụ
- 仕事はおそかれはやかれ、必ず終わらせなければならない。 (しごとはおそかれはやかれ、かならずおわらせなければならない) Công việc dù sớm hay muộn thì đều phải hoàn thành.
- 連絡はおそかれはやかれ、届きます。 (れんらくはおそかれはやかれ、とどきます) Thông báo dù sớm hay muộn thì cũng sẽ đến.
- 上司は忙しいけど、話す時間はおそかれはやかれ取ってくれる。 (じょうしはいそがしいけど、はなすじかんはおそかれはやかれとってくれる) Sếp bận nhưng dù sớm hay muộn cũng dành thời gian nói chuyện.
- おそかれはやかれ、みんなで協力して仕事を終わらせよう。 (おそかれはやかれ、みんなできょうりょくしてしごとをおわらせよう) Dù sớm hay muộn, chúng ta hãy cùng nhau hợp tác hoàn thành công việc.
Hội thoại mẫu
田中: おそかれはやかれ、連絡は届くよね。 — Tanaka: Dù sớm hay muộn, thông báo vẫn sẽ đến đúng không?
鈴木: そうですね。急いでも遅くても同じことです。 — Suzuki: Đúng vậy. Dù nhanh hay chậm cũng là như nhau.
田中: 仕事もおそかれはやかれ、終わらせなきゃ。 — Tanaka: Công việc dù sớm hay muộn thì cũng phải hoàn thành.
鈴木: はい、頑張りましょう。 — Suzuki: Vâng, chúng ta cùng cố gắng nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng trong các văn bản hoặc câu nói diễn đạt ý ‘dù là trường hợp nào đi nữa, kết quả vẫn thế’.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nói ‘dù chậm hay nhanh’ về tiến trình công việc hoặc thông tin.
- Thường thấy trong câu thành ngữ, thư từ hoặc báo cáo làm việc để nói về sự chắc chắn và không khác biệt về kết quả.
<liXuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận khi đề cập về thời gian làm việc hoặc thời gian hoàn thành dự án.