
Bạn từng gặp câu 「じかんは やの ごとく すぎさる」 nhưng không chắc cấu trúc “ごとく” có nghĩa gì và dùng như thế nào? Đây là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Nhật nâng cao, giúp bạn nói rất tự nhiên khi so sánh, ví dụ như ‘giống như’, ‘như thể’. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng “ごとく” qua bài viết này, vì nó sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn trong giao tiếp và đọc hiểu tiếng Nhật.
Câu hỏi
じかんは やの _ すぎさる。
Câu hỏi: Trong câu 「じかんは やの _ すぎさる」, chọn từ đúng để hoàn thành câu, nhằm diễn tả ý ‘Thời gian trôi qua giống như ráng chiều’. Việc chọn đúng cấu trúc ngữ pháp giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn.
- べく
- ながら
- ものの
- ごとく
Đáp án
4. ごとく (gotoku) = như, giống như (ごとく = 如く).
Vì sao?
“ごとく” là một từ nối ngữ pháp có nghĩa là ‘như’, ‘giống như’. Nó thường được dùng để so sánh sự vật sự việc giống với một hình ảnh, trạng thái nào đó. Trong câu trên, “やのごとく” ý nói “giống như ráng chiều (hoàng hôn)”, tạo thành cách nói văn học, trang trọng và có phần thơ mộng. Kanji của “ごとく” là “如く”, nghĩa gốc là ‘như thể’. Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn nói ‘giống như cái gì đó’, bạn thường dùng “ごとく”, đặc biệt trong văn viết hoặc nói trang trọng. Đây là kiểu so sánh rất giống với việc trong tiếng Việt nói “giống như” hoặc “như thể”.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. べく (baku) = để, nhằm.
例文:成功するべく努力している。 (せいこうするべくどりょくしている。) Tôi đang cố gắng để thành công. - 2. ながら (nagara) = trong khi.
例文:歩きながら電話をする。 (あるきながらでんわをする。) Vừa đi vừa gọi điện thoại. - 3. ものの (mono no) = mặc dù, tuy nhiên.
例文:行くものの、あまり気乗りしない。 (いくものの、あまりきのりしない。) Mặc dù đi, nhưng không hứng thú lắm.
Ví dụ
- 時間は夕焼けのごとく過ぎ去る。 (じかんはゆうやけのごとすぎさる。) Thời gian trôi qua giống như ráng chiều.
- 彼の声は鈴のごとく澄んでいる。 (かれのこえはすずのごとすんでいる。) Giọng anh ấy trong trẻo như tiếng chuông.
- 夢は雲のごとくひらひらと消える。 (ゆめはくものごとひらひらときえる。) Giấc mơ vụt biến như mây trôi.
- 空は春の花のごとく美しい。 (そらははるのはなのごとくうつくしい。) Bầu trời đẹp như hoa mùa xuân.
Hội thoại mẫu
田中さん: 時間は本当に早く過ぎますね。 (たなかさん:じかんはほんとうにはやくすぎますね。) Anh Tanaka: Thời gian thật sự trôi nhanh nhỉ.
斉藤さん: そうですね。夕焼けのごとく、あっという間です。 (さいとうさん:そうですね。ゆうやけのごとく、あっというまです。) Anh Saito: Đúng vậy. Nó trôi qua như ráng chiều, nhanh chóng.
田中さん: 日本での生活は本当にあっという間に過ぎます。 (たなかさん:にほんでのせいかつはほんとうにあっというまにすぎます。) Anh Tanaka: Cuộc sống ở Nhật cũng trôi qua nhanh thật.
斉藤さん: 毎日を大切にしたいですね。 (さいとうさん:まいにちをたいせつにしたいですね。) Anh Saito: Tôi muốn trân trọng từng ngày hơn.
Dùng khi nào?
- Trong bài văn miêu tả thiên nhiên, thơ ca, thường dùng ごとく để biểu đạt hình ảnh so sánh.
- Nghe trong các bản tin thời tiết khi người ta mô tả cảnh trời lúc hoàng hôn hay các cảnh đẹp thiên nhiên.
- Khi đồng nghiệp hoặc người lớn nói về thời gian trôi qua, cảm giác giống như so sánh với hình ảnh quen thuộc.