
Khi làm việc và sống ở Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống cần phải hiểu và sử dụng từ ngữ liên quan đến giao tiếp, đặc biệt là khi cần thể hiện sự đồng ý hoặc nhượng bộ. Từ 譲歩 (じょうほ) là một từ quan trọng trong tiếng Nhật mà bạn nên biết vì nó thường xuất hiện trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách đọc và cách dùng của 譲歩 nhé!
Câu hỏi
「譲歩」 = ?
Bạn biết không, trong giao tiếp hàng ngày và khi thương lượng tại nơi làm việc ở Nhật, từ 『譲歩』 có ý nghĩa gì? Hiểu đúng sẽ giúp bạn tránh hiểu nhầm khi đồng nghiệp nói về việc nhượng bộ hay giảm bớt yêu cầu.
- しょうほ
- じょうほう
- じょうぼ
- じょうほ
Đáp án
Đáp án đúng là số 4: じょうほ (譲歩) nghĩa là “nhượng bộ”.
Vì sao?
Từ 譲歩 (じょうほ) được tạo bởi hai kanji 譲 (じょう) nghĩa là “nhường”, và 歩 (ほ) nghĩa là “bước đi”. Từ này diễn tả hành động nhượng bộ ai đó, giảm bớt yêu cầu hay quan điểm để đạt được sự đồng thuận. Ví dụ, trong công việc hay khi mua bán, nếu bạn linh động và chấp nhận một phần yêu cầu từ đối phương thì đó là 譲歩.
Ở trình độ JLPT N1, từ này xuất hiện trong các tình huống giao tiếp phức tạp hoặc tranh luận cần sự đồng thuận, vì vậy hiểu rõ rất quan trọng.
Bạn cũng có thể gặp các từ có cùng chữ 譲 như 譲る (ゆずる) nghĩa là “nhường” hoặc “chuyển nhượng”; 歩 cũng xuất hiện trong 歩く (あるく) nghĩa là “đi bộ”.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しょうほ (賞歩) – Không phải từ thông dụng. Ví dụ: この言葉は使いません。 (Tôi không dùng từ này.)
- じょうほう (情報) – Thông tin. 例:新しい情報を教えてください。 (Hãy cho tôi biết thông tin mới.)
- じょうぼ (上歩) – Không phải từ thông dụng. 例:この言葉は聞いたことがありません。 (Tôi chưa từng nghe từ này.)
Ví dụ
- 会議で意見が対立したが、最後に譲歩して解決した。
(かいぎでいけんがたいりつしたが、さいごにじょうほしてかいけつした。)
Trong cuộc họp có bất đồng ý kiến, nhưng cuối cùng đã nhượng bộ và giải quyết. - お互いに譲歩しないと、話し合いはうまくいかない。
(おたがいにじょうほしないと、はなしあいはうまくいかない。)
Nếu hai bên không nhượng bộ, cuộc nói chuyện sẽ không thành công. - 契約の条件について、少し譲歩してもらえますか。
(けいやくのじょうけんについて、すこしじょうほしてもらえますか。)
Bạn có thể nhượng bộ một chút về điều kiện hợp đồng được không? - 彼は自分の意見を譲歩せず、強く主張した。
(かれはじぶんのいけんをじょうほせず、つよくしゅちょうした。)
Anh ấy không nhượng bộ ý kiến của mình mà kiên quyết giữ quan điểm.
Hội thoại mẫu
A: この問題について、どう思いますか? — Bạn nghĩ sao về vấn đề này?
B: 私は少し譲歩が必要だと思います。 — Tôi nghĩ nên có chút nhượng bộ.
A: そうですね。譲歩しないと進みません。 — Đúng vậy, nếu không nhượng bộ thì không tiến triển được.
B: では、条件を少し譲歩しましょう。 — Vậy thì chúng ta hãy nhượng bộ một chút về điều kiện nhé.
A: ありがとうございます。いい解決策ですね。 — Cảm ơn bạn, đây là giải pháp tốt.
Dùng khi nào?
- Khi đàm phán hợp đồng hoặc thảo luận công việc để tìm giải pháp chung.
- Khi hai bên tranh luận và cần nhượng bộ để hòa giải.
- Khi nghe đồng nghiệp hoặc cấp trên đề nghị giảm bớt yêu cầu.
- Trong các cuộc họp hoặc trao đổi ý kiến hàng ngày ở công ty.