
Bạn đã bao giờ nghe từ 乖離 (かいり) trong công việc hoặc trên báo Nhật chưa? Từ này thường dùng trong các trường hợp cần nói về khoảng cách, sự khác biệt lớn giữa hai điều gì đó. Đặc biệt khi làm việc ở công xưởng, bạn có thể gặp từ này trong báo cáo hoặc khi trao đổi với đồng nghiệp về số liệu hoặc tình trạng công việc. Hãy cùng tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ này, kèm theo ví dụ để bạn nhớ lâu nhé!
Câu hỏi
「乖離」の 読み方は?
Câu hỏi: 「乖離」đọc như thế nào? Từ này quan trọng vì nó thể hiện sự khác biệt hoặc lệch nhau giữa các thông tin, số liệu, khiến bạn dễ hiểu và áp dụng trong công việc.
- かいり
- ていげん
- せんざい
- しゅうれん
Đáp án
Đáp án đúng là かいり (kairi), có nghĩa là sự tách rời, lệch lạc hay khoảng cách giữa hai điều gì đó. Từ này viết bằng kanji là 乖離.
Vì sao?
Từ 乖離 (かいり) gồm 2 chữ kanji: 乖 có nghĩa là tách rời, rẽ ra, và 離 có nghĩa là rời xa, cách xa. Kết hợp lại, 乖離 chỉ sự cách biệt, sự tách rời giữa hai thứ vốn dĩ có thể liên quan đến nhau. Trong công việc, bạn có thể nghe từ này khi nói về 乖離 giữa số liệu kế hoạch và kết quả thực tế, hoặc sự khác biệt giữa lời nói và hành động. Luyện nghe và nhìn thấy từ này nhiều sẽ giúp bạn hiểu hơn và dùng đúng trong trao đổi với đồng nghiệp người Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ていげん (teigen) – đề nghị. Ví dụ: 会議で新しい提言をしました。 (かいぎであたらしいていげんをしました。) Tôi đã đưa ra đề nghị mới trong cuộc họp.
- せんざい (senzai) – chất tẩy rửa. Ví dụ: 洗剤を使って服を洗います。 (せんざいをつかってふくをあらいます。) Tôi dùng chất tẩy rửa giặt quần áo.
- しゅうれん (shuuren) – tu luyện, luyện tập. Ví dụ: 毎日技術を修練しています。 (まいにちぎじゅつをしゅうれんしています。) Tôi luyện tập kỹ thuật mỗi ngày.
Ví dụ
- 計画と実績の間に乖離があります。 (けいかくとじっせきのあいだにかいりがあります。) Có sự khác biệt giữa kế hoạch và kết quả thực tế.
- 売上予測と実際の数字が乖離している。 (うりあげよそくとじっさいのすうじがかいりしている。) Dự báo doanh số bán hàng và số liệu thực tế bị lệch nhau.
- このデータは乖離が大きすぎて使えません。 (このデータはかいりがおおきすぎてつかえません。) Dữ liệu này có sự chênh lệch quá lớn nên không thể sử dụng.
- 乖離を減らすために対策を考えましょう。 (かいりをへらすためにたいさくをかんがえましょう。) Hãy nghĩ phương pháp để giảm sự khác biệt đi.
Hội thoại mẫu
A: この報告書、数字に乖離がありますね。 — Báo cáo này, có sự khác biệt về số liệu đúng không? B: はい、計画と実績の乖離が予想以上でした。 — Vâng, sự khác biệt giữa kế hoạch và kết quả lớn hơn dự đoán. A: それは問題ですね。原因を調べましょう。 — Đó là vấn đề rồi. Hãy kiểm tra nguyên nhân nhé. B: わかりました。すぐに対策を考えます。 — Vâng, tôi sẽ suy nghĩ biện pháp ngay.
Dùng khi nào?
- Khi kiểm tra số liệu trong báo cáo, để so sánh giữa kế hoạch và thực tế.
- Khi giám sát sản xuất, nhận ra sự khác biệt về chất lượng hay số lượng.
- Khi trao đổi với đồng nghiệp về hiện tượng lệch lạc giữa dữ liệu hoặc thông tin.
- Trong báo cáo quản lý hoặc tài liệu kỹ thuật để nói về sự sai lệch.