んばかりの nghĩa là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng JLPT N1

んばかりの nghĩa là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng JLPT N1

Chào bạn! Khi học tiếng Nhật ở trình độ N1, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc mới và khó hơn. Một trong những cấu trúc như vậy là “んばかりの”. Đây là cách nói rất hay để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái gần như sắp xảy ra. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng của “んばかりの” trong câu mẫu nhé.

Câu hỏi

かれは いまにも なきださ _ かおを した。

Câu hỏi hôm nay là: 「かれは いまにも なきださ _ かおを した。」Bạn phải chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh câu. Câu này rất quan trọng để bạn hiểu cách nói cảm xúc sắp biểu hiện ra ngoài trong tiếng Nhật.

  1. んばかりの
  2. ところの
  3. ながらの
  4. ばかりの

Đáp án

んばかりの (nba kurino) – gần như sắp làm gì đó, biểu cảm như sắp xảy ra. Kanji là 「んばかりの」 (thường viết kana).

Vì sao?

「んばかりの」 dùng sau động từ thể khả năng hoặc thể từ điển, diễn tả trạng thái gần như sắp có hành động đó hoặc cảm xúc ấy sẽ xảy ra ngay. Ở câu mẫu, 「泣き出さ んばかりの かお」có nghĩa là “khuôn mặt như sắp khóc”, thể hiện cảm xúc rất rõ ràng, gần như không thể kiềm chế. Để nhớ dễ hơn, “んばかり” có thể liên tưởng là “chỉ còn chờ đến lúc” hay “như thể”. Trong cuộc sống, bạn thường gặp khi đồng nghiệp hoặc bạn bè có biểu cảm rất rõ ràng về cảm xúc, ví dụ sắp buồn, giận hay vui.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところの (tokoro no) – nơi chốn, vị trí hiện tại. 例文: 彼は今家にいるところです。 (かれはいまいえにいるところです。) Anh ấy đang ở nhà bây giờ.
  • ながらの (nagara no) – trong lúc, đồng thời. 例文: 音楽を聴きながら勉強します。 (おんがくをききながらべんきょうします。) Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
  • ばかりの (bakari no) – chỉ mới, vừa mới. 例文: 赤ちゃんは目を開けたばかりです。 (あかちゃんはめをあけたばかりです。) Em bé vừa mới mở mắt.

Ví dụ

  1. 彼は泣き出さんばかりの顔をしている。 (かれはなきださんばかりのかおをしている。) Anh ấy có khuôn mặt như sắp khóc.
  2. 犬が飛びかからんばかりの勢いだ。 (いぬがとびかからんばかりのいきおいだ。) Chú chó có vẻ như sắp lao vào.
  3. 彼女は怒り出さんばかりの表情だった。 (かのじょはいかりださんばかりのひょうじょうだった。) Cô ấy có vẻ như sắp nổi giận.
  4. 試験に落ちて泣き出さんばかりだった。 (しけんにおちてなきださんばかりだった。) Tôi cảm giác như sắp khóc vì trượt kỳ thi.

Hội thoại mẫu

A: 彼の顔、どうしたの?泣きそうだね。 — Khuôn mặt anh ấy sao vậy? Nhìn như sắp khóc.
B: 本当に、泣き出さんばかりだったよ。仕事で失敗したんだ。 — Đúng vậy, anh ấy như sắp khóc. Bị thất bại ở công việc rồi.
A: かわいそうに。何か手伝えることある? — Tội nghiệp quá. Có thể giúp gì không?
B: いや、今はちょっと話したくないって。 — Không, bây giờ anh ấy không muốn nói chuyện.

Dùng khi nào?

  • Dùng để mô tả biểu cảm khuôn mặt của người sắp khóc hoặc đang tức giận khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
  • Nghe trong các bản tin thời sự, phim ảnh hay lời bình luận mô tả trạng thái cảm xúc của nhân vật.
  • Gặp trong các công việc cần quan sát thái độ khách hàng, ví dụ trong cửa hàng, dịch vụ khách hàng.
  • Nghe và sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày khi ai đó muốn diễn tả mức độ cảm xúc rất cao gần đến lúc bùng phát.
上部へスクロール