そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’ – N1 từ vựng tiếng Nhật cho thực tập sinh

そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’ – N1 từ vựng tiếng Nhật cho thực tập sinh

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp từ そば rất nhiều. Từ này dùng để nói về vị trí gần bên cạnh một người hoặc vật. Đặc biệt khi bạn làm việc hoặc giao tiếp với đồng nghiệp, biết cách dùng そば rất cần thiết để thể hiện vị trí hay nhấn mạnh sự gần gũi. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu rõ cách dùng của そば trong tiếng Nhật.

Câu hỏi

おしえた _ から、わすれて しまう。

Câu hỏi: Trong câu 「おしえた _ から、わすれて しまう。」, bạn nên điền chữ nào vào dấu gạch dưới để câu nghĩa là ‘Vì gần người hướng dẫn nên tôi quên’? Biết rằng そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’ rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

  1. うち
  2. そば
  3. ところ
  4. はし

Đáp án

そば (soba) có nghĩa là ‘gần bên cạnh’ và được viết bằng chữ hiragana không có kanji phổ biến trong trường hợp này.

Vì sao?

そば nghĩa là ‘gần bên cạnh’, thể hiện vị trí gần một người hoặc vật nào đó. Trong câu ví dụ, おしえた そば から nghĩa là ‘từ bên cạnh người dạy’, diễn tả ý bạn tiếp xúc hoặc ở rất gần chỗ người dạy để nghe hướng dẫn. Từ này rất hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống làm việc ở Nhật. Ngoài ra, そば còn có thể dùng như trong cụm “soba ni iru” (ở bên cạnh). Kanji của そば là 側 nhưng người Nhật thường viết bằng hiragana để tạo cảm giác thân thiện và dễ hiểu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うち (uchi) – nhà, trong nhà. 例: うちに帰ります。(うちにかえります。) Tôi sẽ về nhà. Không phù hợp với vị trí gần người trong câu.
  • ところ (tokoro) – nơi, chỗ. 例: 食べるところがありません。(たべるところがありません。) Không có chỗ để ăn. Nghĩa là nơi chứ không nhấn mạnh sự gần gũi.
  • はし (hashi) – cạnh, mép. 例: テーブルのはしにコップがあります。(てーぶるのはしにこっぷがあります。) Có cốc ở mép bàn. Không phù hợp ngữ cảnh “gần người dạy” trong câu.

Ví dụ

  1. 彼はいつも私のそばにいてくれます。(かれはいつもわたしのそばにいてくれます。) Anh ấy luôn ở bên cạnh tôi.
    Anh ấy luôn ở cạnh tôi.
  2. 仕事場のそばにコンビニがあります。(しごとばのそばにこんびにがあります。) Có cửa hàng tiện lợi gần chỗ làm việc.
    Có cửa hàng tiện lợi gần nơi làm việc.
  3. 子どものそばを離れないでください。(こどものそばをはなれないでください。) Xin đừng rời khỏi bên cạnh đứa trẻ.
    Đừng rời khỏi gần bên con trẻ.
  4. 夜道はそばに誰かがいると安心します。(よみちはそばにだれかがいるとあんしんします。) Khi có ai đó bên cạnh trên đường tối thì tôi cảm thấy yên tâm.
    Cảm thấy an tâm khi có người bên cạnh lúc đi đường tối.

Hội thoại mẫu

A: 教えてくれた人のそばにいたほうがいい? — Nên đứng gần người dạy hơn không?
B: うん、そばにいたら質問もしやすいよ。 — Ừ, ở gần thì dễ hỏi hơn.
A: そばから離れると忘れちゃうかもしれない。— Nếu rời khỏi bên cạnh thì có thể quên mất.
B: だから、そばにいてしっかりメモしよう。 — Vậy nên ở gần và ghi chép cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Dùng để chỉ vị trí gần người, ví dụ khi nghe hướng dẫn, bảo trì máy móc, hoặc làm việc nhóm.
  • Xử lý các tình huống khi bạn muốn giữ khoảnh cách nhưng vẫn gần người khác, ví dụ trong cửa hàng, công trường.
  • Nói về đồ dùng, vật gần vị trí công việc như ‘コンビニのそば’ (gần cửa hàng tiện lợi), ‘工場のそば’ (gần nhà máy).
  • Tham khảo bản tin thời tiết hoặc quán cà phê, hiệu thuốc là sự lựa chọn gần nơi làm việc của bạn.
上部へスクロール