趨勢 (すうせい) nghĩa là xu hướng, dự đoán – JLPT N1

趨勢 (すうせい) nghĩa là xu hướng, dự đoán - JLPT N1

Bạn từng nghe từ 趨勢 (すうせい) khi xem tin tức hay báo cáo công việc ở Nhật? Từ này rất quan trọng vì nó giúp bạn hiểu về xu hướng hay sự phát triển của sự việc. Học được từ này bạn sẽ có thể đọc báo, nghe tin tức kinh tế hay thảo luận với đồng nghiệp dễ dàng hơn.

Câu hỏi

「趨勢」の 読み方は?

Cách đọc của chữ 趨勢 là gì? Đây là một từ chuyên môn hay dùng để nói về xu hướng hoặc sự phát triển của một cái gì đó, rất thường gặp khi làm báo cáo hoặc xem tin tức tại Nhật.

  1. すうせい
  2. けんざい
  3. しゅうれん
  4. ていげん

Đáp án

すうせい (suusei) = 趨勢, nghĩa là xu hướng, sự phát triển.

Vì sao?

Chữ 趨勢 gồm hai kanji 趨 (chạy về phía trước, tiến tới) và 勢 (thế lực, sức mạnh). Khi kết hợp lại, 趨勢 dùng để chỉ xu hướng hoặc sự phát triển của một hiện tượng nào đó. Đây là từ chuyên môn thường dùng trong công việc, báo cáo kinh tế, hay phân tích thị trường. Vì kanji khá khó và hiếm gặp, nhiều bạn mới học dễ nhầm với cách đọc hoặc các từ gần giống khác. Học chữ này giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp trong môi trường làm việc, đặc biệt khi nghe hoặc đọc báo cáo về xu hướng thị trường, xu hướng tăng giảm.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • けんざい (kenzai) nghĩa là hiện tại. 例えば: 現在、工場は忙しいです。(げんざい、こうじょうはいそがしいです。Hiện tại, nhà máy đang rất bận.)
  • しゅうれん (shuuren) nghĩa là tu luyện, luyện tập. 例えば: 技術を修練する。(ぎじゅつをしゅうれんする。Tôi luyện tập kỹ thuật.)
  • ていげん (teigen) nghĩa là đề xuất. 例えば: 会議で新しい提言を言いました。(かいぎであたらしいていげんをいいました。Tôi đã đề xuất ý tưởng mới trong cuộc họp.)

Ví dụ

  1. 最近の経済の趨勢を調べています。(さいきんのけいざいのすうせいをしらべています。Tôi đang điều tra xu hướng kinh tế gần đây.)
  2. 市場の趨勢を読むのは難しいです。(しじょうのすうせいをよむのはむずかしいです。Đọc xu hướng thị trường rất khó.)
  3. 報告書に今年のトレンドと趨勢を書きました。(ほうこくしょにことしのトレンドとすうせいをかきました。Tôi đã viết về xu hướng và trào lưu của năm nay trong báo cáo.)
  4. 仕事の中で新しい技術の趨勢を知ることが大切です。(しごとのなかであたらしいぎじゅつのすうせいをしることがたいせつです。Trong công việc, biết được xu hướng công nghệ mới rất quan trọng.)

Hội thoại mẫu

A: 最近の市場の趨勢はどうですか? — Tình hình xu hướng thị trường gần đây thế nào?
B: 今は安定していますが、少し上昇傾向です。 — Bây giờ đang ổn định nhưng có xu hướng tăng nhẹ.
A: 会社の報告書で使えますか? — Có thể dùng trong báo cáo công ty không?
B: はい、ビジネスの話ではよく出ますよ。 — Vâng, trong kinh doanh thường dùng từ này lắm.

Dùng khi nào?

  • Xem tin tức kinh tế, phân tích xu hướng thị trường.
  • Làm báo cáo công việc về dự đoán, phát triển sản phẩm.
  • Đọc báo, tài liệu kinh doanh nói về sự thay đổi của thị trường hay ngành nghề.
  • Trao đổi với đồng nghiệp, cấp trên về dự đoán tương lai của công ty hoặc ngành.
上部へスクロール