とも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng とも trong tiếng Nhật N1

とも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng とも trong tiếng Nhật N1

Bạn có biết từ とも trong câu 「みるともなくそとをみていたら、にじがでた。」 nghĩa là gì không? Trong tiếng Nhật, とも được dùng trong nhiều trường hợp khác nhau và có thể gây nhầm lẫn với các từ tương tự như こと, もの, hay ところ. Hiểu đúng cách dùng とも sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt là khi nghe hoặc đọc những câu phức tạp. Bài viết này sẽ giải thích rõ để bạn học nhanh và dùng được ngay.

Câu hỏi

みる _ なく そとを みて いたら、にじが でた。

Câu hỏi: Trong câu 「みる_なくそとをみていたら、にじがでた。」, nên điền từ nào vào chỗ trống để câu có nghĩa đúng và tự nhiên? Đây là câu mô tả việc nhìn ngoài trời mà không có ý định cụ thể, rồi nhìn thấy cầu vồng. Việc chọn đúng từ giúp bạn hiểu rõ cách nói biểu thị trạng thái hoặc thái độ khi nhìn.

  1. ところ
  2. とも
  3. もの
  4. こと

Đáp án

とも (とも) nghĩa là ‘không có ý định cụ thể, không để ý’, trong câu này giúp diễn tả việc nhìn ra ngoài một cách vô tình, không chú ý. とも thường dùng kèm với cấu trúc ~なく (kiểu phủ định) tạo ra ý nghĩa không có chủ ý hoặc không chắc chắn.

Vì sao?

Từ とも trong câu này là một trạng từ dùng kết hợp với thể phủ định của động từ (みるなく) để chỉ việc làm gì đó nhưng không có mục đích hay ý định rõ ràng. Khi nói 『みるともなく』 có nghĩa là ‘nhìn mà không có chủ định cụ thể’. Đây là cách nói cao cấp hoặc trang trọng hơn, thường xuất hiện trong sách báo hoặc những bài văn có tính mô tả cảm giác tự nhiên, không phân tâm. Từ này khác với こと, もの, ところ là chúng thường dùng để tạo danh từ từ động từ, trong khi とも ở đây là trạng từ chỉ thái độ hành động. Nắm được cách dùng này sẽ giúp bạn hiểu thêm phong cách viết và nói của người Nhật ở mức cao.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところ (ところ) nghĩa là ‘nơi chốn’ hoặc ‘lúc, thời điểm’. Ví dụ: 今は出かけるところです。 (いまはでかけるところです。 – Bây giờ tôi đang chuẩn bị ra ngoài.) Ở câu trên không thể dùng ところ vì ý nghĩa không phù hợp.
  • もの (もの) nghĩa là ‘đồ vật’ hoặc dùng để lý giải nguyên nhân, như trong câu: 彼は学生だから、勉強するものだ。 (かれはがくせいだから、べんきょうするものだ。 – Vì anh ấy là học sinh nên nên học.) Không thể dùng trong trường hợp này.
  • こと (こと) thường dùng để biến động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 日本語を勉強することが好きです。 (にほんごをべんきょうすることがすきです。 – Tôi thích việc học tiếng Nhật.) Nhưng trong câu đặt, không hợp ngữ nghĩa.

Ví dụ

  1. 空をながめるともなく見ていた。(そらをながめるともなくみていた。)Tôi nhìn bâng quơ lên trời mà không có ý định gì cụ thể.
  2. 話を聞くともなく聞いていた。(はなしをきくともなくきいていた。)Tôi nghe một cách vô tình, không tập trung lắm.
  3. 彼は帰るとも言わず去った。(かれはかえるともいわずさった。)Anh ấy đi mà không hề nói sẽ về.
  4. 窓の外を見るともなく見て、雨に気づいた。(まどのそとをみるともなくみて、あめにきづいた。)Nhìn ra ngoài cửa sổ mà không chú ý, tôi nhận ra trời đang mưa.

Hội thoại mẫu

A: 最近、仕事中に何も考えずにぼーっとすることある? — Dạo này bạn có khi nào đang làm việc mà cứ lơ đễnh không suy nghĩ gì không?
B: うん、あるよ。空を見てるともなく見てしまう時があるんだ。 — Ừ, có đó. Có lúc tôi nhìn trời một cách vô ý, không có chủ đích gì.
A: そんな時、リラックスできそうだね。 — Lúc như vậy chắc bạn cũng thư giãn được nhỉ.
B: そうだね。疲れた時は特にそうなるよ。 — Đúng rồi. Khi mệt thì càng hay như thế.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn diễn tả việc làm gì đó mà không có chủ ý hay ý định rõ ràng, ví dụ nhìn ra ngoài nhưng không cố gắng xem gì.
  • Khi nghe hoặc nhìn được một điều gì đó một cách vô tình, như nghe cuộc trò chuyện nhưng không tập trung.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết, nói trang trọng, hoặc những câu kể chuyện nhẹ nhàng, mô tả tâm trạng.
  • Xuất hiện trong các bài đọc trên báo hoặc sách báo tiếng Nhật cao cấp, giúp bạn hiểu phong cách mô tả tự nhiên.
上部へスクロール