
Khi làm việc hoặc học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu có từ vựng phức tạp mà nếu không hiểu đúng cách dùng, bạn sẽ nhầm. Một từ quan trọng trong tiếng Nhật cấp N2 là 「をめぐる」. Bạn sẽ thấy nó trong các cuộc tranh luận hoặc khi nói về vấn đề xung quanh chủ đề nào đó. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu cách sử dụng và nghĩa của 「をめぐって」 qua câu ví dụ thực tế nhé!
Câu hỏi
その もんだい _ て、ぎろんが つづいた。
Câu hỏi: 『その問題_て、議論が続いた。』 Bạn hãy chọn đúng dạng của từ dùng với 『問題』 để câu đúng nghĩa. Tại sao việc hiểu chính xác từ nối này lại quan trọng? Vì từ này giúp bạn diễn tả khi có nhiều người tranh luận hoặc bàn về một vấn đề.
- をこめ
- をめぐっ
- をつうじ
- をもとに
Đáp án
Đáp án đúng là 『をめぐって』 (o megutte). Nghĩa là “liên quan đến”, “về” hay “xung quanh chủ đề này”. Kanji của từ là 『巡る』, nghĩa gốc là “đi quanh”, nhiều khi dùng để nói về việc xoay quanh một vấn đề hoặc sự vụ.
Vì sao?
Từ 『をめぐって』 là cách nói để chỉ sự việc hoặc chủ đề chính mà mọi người đang thảo luận, tranh luận hoặc xảy ra chuyện liên quan. Ví dụ, khi có một vấn đề nóng, thì các cuộc bàn luận, tranh cãi sẽ diễn ra xoay quanh nó, chúng ta dùng 『をめぐって』 để thể hiện ý đó. Kanji 『巡』 có nghĩa là “tuần hoàn, đi quanh”, nên dễ nhớ là chúng ta đi quanh vấn đề, nghĩa bóng là tranh luận, tìm hiểu về nó. Từ này thường xuất hiện trong các bản tin, cuộc họp hoặc đoạn hội thoại khi bàn về chính sách, sự việc nóng hổi trong công việc hoặc cuộc sống.
Vì sao các đáp án khác sai?
- をこめ(okome)= “gửi gắm, dồn nén”. Ví dụ: 心をこめて作った料理です。 (こころをこめてつくったりょうりです。Món ăn tôi làm với tất cả trái tim.) Đây không phải sự lựa chọn đúng vì câu hỏi cần nói về chủ đề tranh luận.
- をつうじ (otsuuji) = Phương thức thông qua, bằng cách. Ví dụ: 電話を通じて連絡します。 (でんわをつうじてれんらくします。Tôi sẽ liên lạc qua điện thoại.) Dùng sai ở câu vì không phải ý chọn hình thức hay công cụ.
- をもとに (o motoni) = “dựa trên” hay “căn cứ vào”. Ví dụ: この資料をもとに報告書を書きます。 (このしりょうをもとにほうこくしょをかきます。Viết báo cáo dựa trên tài liệu này.) Không đúng vì câu hỏi nói về tranh luận chứ không phải lấy căn cứ.
Ví dụ
- その事件をめぐって、警察が調査しています。 (そのじけんをめぐって、けいさつがちょうさしています。Cảnh sát đang điều tra xoay quanh sự kiện đó.)
- 労働条件をめぐる問題が話し合われました。 (ろうどうじょうけんをめぐるもんだいがはなしあわれました。Vấn đề về điều kiện lao động đã được thảo luận.)
- 新しい法律をめぐって意見が対立した。 (あたらしいほうりつをめぐっていけんがたいりつした。Ý kiến đã mâu thuẫn quanh luật mới.)
- その件をめぐって、会議が長引いた。 (そのけんをめぐって、かいぎながびいた。Cuộc họp kéo dài vì tranh luận về việc đó.)
Hội thoại mẫu
A:この問題をめぐって、みんな意見が違いますね。 — Về vấn đề này, mọi người có ý kiến khác nhau nhỉ.
B:そうですね。でも、話し合うことが大事だと思います。 — Đúng vậy. Nhưng tôi nghĩ việc thảo luận là quan trọng.
A:昨日の会議は長かったですか? — Cuộc họp hôm qua có lâu không?
B:ええ、問題をめぐって議論がずっと続きました。 — Ừ, cuộc tranh luận về vấn đề đó kéo dài liên tục.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, khi bàn về một dự án hoặc sự cố, người ta thường dùng 『をめぐって』 để nói về chủ đề tranh luận.
- Trên bản tin hoặc báo chí, khi nói về scandal, chính sách mới, người ta hay dùng từ này.
- Khi học tiếng Nhật N2, bạn cần hiểu cách dùng 『をめぐって』 để đọc sâu các bài báo, báo cáo và giao tiếp công việc.