Toittara nghĩa là gì? (といったら) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N1

Toittara nghĩa là gì? (といったら) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N1

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách nói để diễn đạt ý như “khi nói về” hoặc “nói đến điều gì đó”. Một trong những cách nói phổ biến và khó nhầm là といったら (toittara). Đặc biệt khi bạn muốn nói cảm xúc hoặc suy nghĩ mạnh mẽ về một chủ đề. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ về といったら để bạn có thể dùng chính xác trong tiếng Nhật hàng ngày, kể cả khi làm việc và trò chuyện với người Nhật.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

その けしきの うつくしさ _ なかった。

Câu hỏi: Trong câu 「その けしきの うつくしさ _ なかった。」 bạn chọn cách dùng nào đúng với といったら và tại sao? Biết rằng といったら dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự bất ngờ khi nói về chủ đề gì đó.

  1. として
  2. というと
  3. といったら
  4. といえば

Đáp án

Đáp án đúng là 3. といったら (toittara), nghĩa là ‘nói đến’ hoặc dùng khi nhấn mạnh một cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh về điều gì đó. Kanji: と言ったら.

Vì sao?

といったら là cách nói được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh điều mình đang nói, để thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, thích thú, hoặc thậm chí thất vọng về chủ đề vừa nhắc đến. Trong câu 『その けしきの うつくしさ といったら なかった。』 thì といったら được dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp của quang cảnh, ý là ‘Nói đến sự đẹp đẽ của cảnh đó, không thể tả nổi’. Đây là cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và trong văn viết để thể hiện cảm xúc sâu sắc. Kanji thường dùng là 言ったら, lấy từ động từ 言う (nói).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. として (toshite): nghĩa là “với tư cách là” hoặc “như là”. Ví dụ: 社員として働いています。 (しゃいんとしてはたらいています。Tôi làm việc với tư cách là nhân viên.) – Không phù hợp ở câu này vì không nhấn mạnh cảm xúc.
  • 2. というと (to iu to): nghĩa là “nói đến thì”, thường dùng để giải thích hoặc nêu ví dụ. Ví dụ: 日本というと、寿司を思い出します。 (にほんというと、すしをおもいだします。Nói đến Nhật Bản, tôi nhớ đến sushi.) – Câu này gần ý nhưng không thể hiện sự nhấn mạnh mạnh mẽ như といったら.
  • 4. といえば (to ieba): nghĩa là “nói đến”, dùng để đổi chủ đề hoặc đưa ví dụ. Ví dụ: 桜といえば、春ですね。 (さくらといえば、はるですね。Nói đến hoa anh đào thì là mùa xuân phải không?) – Câu này hay dùng để nối câu chuyện, không phải để nhấn mạnh cảm xúc như といったら.

Ví dụ

  1. 日本の景色といったら、北海道の冬が有名です。 (にほんのけしきといったら、ほっかいどうのふゆがゆうめいです。 Nói đến cảnh của Nhật, mùa đông ở Hokkaido nổi tiếng.)
  2. 彼の仕事の速さといったら、だれもかなわない。 (かれのしごとのはやさといったら、だれもかなわない。 Nói đến tốc độ làm việc của anh ấy, không ai bì được.)
  3. 彼女の笑顔といったら、みんなを元気にする。 (かのじょのえがおといったら、みんなをげんきにする。 Nói đến nụ cười của cô ấy, làm mọi người vui lên.)
  4. その店のサービスの悪さといったら、二度と行きたくない。 (そのみせのサービスのわるさといったら、にどといきたくない。 Nói đến dịch vụ của cửa hàng đó, tôi không muốn đến lần thứ hai.)

Hội thoại mẫu

A: 先週の花火大会、見た? — Tuần trước bạn đã xem lễ hội pháo hoa chưa?
B: 見たよ!あの花火の色といったら、本当にきれいだった。 — Có, rồi! Nói đến màu sắc của pháo hoa đó, thật sự rất đẹp.
A: そうだね。あれほど大きい花火といったら、初めて見たよ。 — Đúng vậy. Nói đến pháo hoa lớn như thế, đó là lần đầu mình thấy.
B: 来年もまた行きたいね。 — Năm sau mình cũng muốn đi nữa.

Dùng khi nào?

  • Trong các câu nói nhấn mạnh cảm xúc về một chuyện, ví dụ khen hoặc chê một thứ gì đó.
  • Khi bạn muốn kể về ấn tượng hoặc kinh nghiệm của mình một cách mạnh mẽ khi trò chuyện với bạn bè và đồng nghiệp.
  • Dùng trong các đoạn văn mô tả cảnh vật, sự kiện để làm nổi bật cảm xúc người viết.
  • Thường gặp trong các bài thi trình độ cao như JLPT N1 để kiểm tra khả năng dùng thành ngữ của người học.
上部へスクロール