Cách dùng ことが để nói về khả năng – JLPT N4

Cách dùng ことが để nói về khả năng - JLPT N4

Khi học tiếng Nhật, bạn thường nghe câu như かんじを よむ ことが できます。Câu này giúp bạn nói về khả năng làm việc gì đó. Bạn có thể dùng cách nói này để giới thiệu năng lực của mình với đồng nghiệp hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc ことが trong câu này và cách dùng đúng trong thực tế.

Câu hỏi

かんじを よむ _ できます。

Câu hỏi: Trong câu 「かんじを よむ _ できます。」bạn chọn từ nào để hoàn chỉnh câu nói về khả năng đọc kanji? Việc biết cách sử dụng câu đúng giúp bạn giao tiếp chính xác khi nói về khả năng làm việc hoặc học tập.

  1. ところ
  2. ために
  3. ように
  4. ことが

Đáp án

4. ことが (koto ga) nghĩa là ‘khả năng làm được việc gì đó’.

Vì sao?

Trong tiếng Nhật, để nói về khả năng làm điều gì, chúng ta dùng cấu trúc 『動詞 thể từ điển + ことができます』. Ví dụ 『かんじを よむ ことが できます』có nghĩa là ‘Tôi có thể đọc kanji’. Từ こと ở đây là danh từ hóa động từ, để nói về một hành động hoặc khả năng. Các phần khác như ところ, ために, ように không chỉ khả năng mà có nghĩa khác nhau: ところ chỉ chỗ, ために là để…, ように là để mong muốn hoặc mục đích. Vì vậy, chọn ことが là đúng để diễn tả khả năng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ところ (tokoro): nghĩa là ‘nơi’ hoặc ‘điểm’. Ví dụ: 公園のところで待ちましょう。 (こうえんのところでまちましょう。) – Hãy đợi ở chỗ công viên.
  • 2. ために (tame ni): nghĩa là ‘để, vì mục đích’. Ví dụ: 健康のために野菜を食べます。 (けんこうのためにやさいをたべます。) – Tôi ăn rau để tốt cho sức khỏe.
  • 3. ように (you ni): dùng để diễn tả mục đích hoặc cách làm. Ví dụ: 風邪を引かないように気をつけてください。 (かぜをひかないようにきをつけてください。) – Hãy cẩn thận đừng để bị cảm.

Ví dụ

  1. かんじを よむ ことが できます。 (かんじを よむ ことが できます。) – Tôi có thể đọc kanji.
  2. パソコンを 使う ことが できます。 (ぱそこんを つかう ことが できます。) – Tôi có thể sử dụng máy tính.
  3. 日本語を 話す ことが できます。 (にほんごを はなす ことが できます。) – Tôi có thể nói tiếng Nhật.
  4. 自転車に乗る ことが できます。 (じてんしゃにのる ことが できます。) – Tôi có thể đi xe đạp.

Hội thoại mẫu

A:かんじを 読むことが できますか? — A: Bạn có thể đọc kanji không?
B:はい、少し できます。 — B: Vâng, tôi có thể đọc một chút.
A:何文字ぐらい 読めますか? — A: Bạn có thể đọc khoảng bao nhiêu chữ?
B:100字くらい 読むことが できます。 — B: Tôi có thể đọc khoảng 100 chữ.
A:すごいですね。勉強がんばってください。 — A: Tuyệt quá. Chúc bạn học tốt nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi giới thiệu khả năng của mình với đồng nghiệp hoặc người quản lý: かんじを読むことができます。
  • Khi xin việc hoặc phỏng vấn, nói về những kỹ năng mà bạn có thể làm ở công ty Nhật.
  • Trong lớp học tiếng Nhật, giáo viên thường dùng cấu trúc này để hỏi hoặc trình bày về năng lực của học viên.
  • Nghe dự báo thời tiết hoặc hướng dẫn an toàn nơi làm việc, bạn cũng sẽ gặp cấu trúc ことができます để diễn tả khả năng hoặc được phép làm gì đó.
上部へスクロール