
Khi học tiếng Nhật, việc hiểu đúng cách dùng của từ 「こと」 sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn. Trong câu hỏi này, từ 「こと」 được dùng trong cấu trúc quen thuộc, thường gặp trong giao tiếp và viết nhật ký hàng ngày. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng từ này qua ví dụ thực tế và nhớ ghi nhớ để sử dụng đúng nhé.
Câu hỏi
まいにち にっきを かく _ に して います。
Trong câu 「まいにち にっきを かく _ に して います。」, chúng ta cần chọn từ phù hợp để câu hoàn chỉnh và đúng nghĩa. Hiểu cách sử dụng đúng từ giúp bạn nói và viết tiếng Nhật tự nhiên hơn.
- こと
- もの
- ところ
- よう
Đáp án
1. こと (koto) – Ý nghĩa: việc (điều, sự việc) – Kanji: 事
Vì sao?
「こと」 là một danh từ trừu tượng, dùng để chỉ các sự việc, hành động, hay nội dung không phải vật thể cụ thể. Trong câu này, cấu trúc 「Vることにする」 có nghĩa là “quyết định làm việc gì đó”. Vì vậy, cụm từ 「にっきをかくことにしています」 có nghĩa là “đã quyết định/đặt mục tiêu viết nhật ký hàng ngày”. Đây là cách dùng rất phổ biến với 「こと」 để biến động từ thành danh từ chỉ hành động hay việc làm. Kanji của 「こと」 là 事, tượng trưng cho “sự việc” hoặc “công việc”. Bạn thường gặp 「こと」 trong nhiều câu nói hàng ngày và tài liệu học tập.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 2. もの (mono) – もの chỉ vật, đồ vật hoặc người, dùng để nói về thứ cụ thể hoặc hiện vật. Ví dụ: このものは重いです。(このものはおもいです。) – Vật này nặng. Không hợp với câu về việc viết nhật ký.
- 3. ところ (tokoro) – ところ nghĩa là “chỗ” hoặc “lúc”, dùng chỉ vị trí hoặc thời gian. Ví dụ: 今は勉強するところです。(いまはべんきょうするところです。) – Bây giờ là lúc học. Không hợp trong biểu đạt kế hoạch hay ý định.
- 4. よう (you) – よう chỉ cách thức hoặc hình thức, thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc biểu thị mục đích. Ví dụ: 子供のように話す。(こどものようにはなす。) – Nói như trẻ con. Không phù hợp với ý định hay quyết định hàng ngày.
Ví dụ
- 毎日、日記を書くことにしています。(まいにち、にっきをかくことにしています。) – Tôi đã quyết định viết nhật ký hàng ngày.
- 勉強することは大切です。(べんきょうすることはたいせつです。) – Việc học là quan trọng.
- 休みの日は掃除をすることにしています。(やすみのひはそうじをすることにしています。) – Tôi quyết định dọn dẹp vào ngày nghỉ.
- 健康のために野菜を食べることが必要です。(けんこうのためにやさいをたべることがひつようです。) – Việc ăn rau là cần thiết cho sức khỏe.
Hội thoại mẫu
A: 毎日、日記を書いていますか? — Hằng ngày bạn có viết nhật ký không?
B: はい、毎日、書くことにしています。 — Vâng, tôi đã quyết định viết mỗi ngày.
A: どうしてですか? — Tại sao vậy?
B: 日本語の勉強になるからです。 — Vì nó giúp tôi học tiếng Nhật.
A: そうですか。私もやってみます。 — Thế à, tôi cũng sẽ thử làm.
Dùng khi nào?
- Dùng 「ことにする」 để diễn đạt quyết định làm một việc nào đó, như học tiếng, làm việc hay luyện tập.
- Xuất hiện trong các câu nói về thói quen hàng ngày hoặc kế hoạch cá nhân.
- Thường được dùng trong các bản ghi nhật ký, kế hoạch hoặc trao đổi công việc, học tập.
- Phổ biến trong giao tiếp để nói về những quyết định liên quan đến hành động tương lai.