
Bạn đã bao giờ nghe câu: きょねん _、ことしは あつい chưa? Đây là ví dụ rõ ràng về cách so sánh trong tiếng Nhật sử dụng にくらべて. Việc biết sử dụng chính xác cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và khi làm việc tại Nhật. Hãy cùng học cách dùng nó nhé!
Câu hỏi
きょねん _、ことしは あつい。
Câu hỏi là: きょねん _、ことしは あつい。 Có nghĩa là “Năm ngoái _, năm nay nóng.” Bạn cần chọn từ hoặc cụm từ nào để điền vào chỗ trống cho câu này, để diễn tả sự so sánh đúng?
- について
- にくらべて
- にかんして
- にとって
Đáp án
にくらべて(ni kurabete)- nghĩa là “so với, so sánh với” (比較して)。
Vì sao?
にくらべて là một cụm từ quan trọng được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc với nhau. Khi bạn dùng にくらべて, bạn đang muốn nói rằng sự vật/thời điểm/thứ nhất so với sự vật/thời điểm/thứ hai thì có điểm khác biệt hoặc tương phản. Ví dụ câu này: “きょねんにくらべて、ことしはあつい” nghĩa là “So với năm ngoái, năm nay nóng hơn.” Kanji của くらべて là 比べて, có nghĩa là “so sánh”. Bạn thường gặp dạng này trong nhiều tình huống ở Nhật như thời tiết, hiệu quả công việc, hay tính chất sản phẩm. Đây là cấu trúc rất phổ biến và cần thiết cho bạn để diễn đạt ý so sánh trong đời sống và công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- について (につい て) – về, liên quan đến. Ví dụ: 日本について勉強しています。 (にほんについてべんきょうしています) Tôi đang học về Nhật Bản.
- にかんして (にかん して) – về, liên quan đến chủ đề nào đó. Ví dụ: 仕事にかんして話しましょう。 (しごとにかんしてはなしましょう) Hãy nói về công việc đi.
- にとって (にとって) – đối với, theo quan điểm. Ví dụ: 私にとって大切なことです。 (わたしにとってたいせつなことです) Điều đó rất quan trọng đối với tôi.
Ví dụ
- きのうにくらべて、きょうはあたたかいです。 (きのうにくらべて、きょうはあたたかいです) Hôm nay ấm hơn so với hôm qua.
- 先月にくらべて、今月の売り上げはよくなりました。 (せんげつにくらべて、こんげつのうりあげはよくなりました) Doanh thu tháng này tốt hơn so với tháng trước.
- 去年にくらべて、今年の雪は少ないです。 (きょねんにくらべて、ことしのゆきはすくないです) So với năm ngoái, năm nay tuyết ít hơn.
- 日本語にくらべて、ベトナム語は難しいと感じます。 (にほんごにくらべて、ベトナムごはむずかしいとかんじます) Tôi cảm thấy tiếng Việt khó hơn so với tiếng Nhật.
Hội thoại mẫu
A: 昨年にくらべて、今年は暑いですね。 (さくねんにくらべて、ことしはあついですね) Năm nay nóng hơn so với năm ngoái nhỉ?
B: ええ、本当にそう思います。昨年は涼しかったですから。 (ええ、ほんとうにそうおもいます。さくねんはすずしかったですから) Vâng, tôi cũng nghĩ vậy. Vì năm ngoái mát mẻ hơn.
A: 暑さにくらべて、仕事が大変でした。 (あつさにくらべて、しごとがたいへんでした) So với cái nóng thì công việc có phần vất vả hơn.
B: そうですね。でもがんばりましょう。 (そうですね。でもがんばりましょう) Đúng vậy. Nhưng hãy cố gắng nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng khi nói về sự khác biệt nhiệt độ, thời tiết giữa các năm hoặc các ngày (trong tin tức dự báo thời tiết hoặc trong câu chuyện đời thường).
- Dùng để so sánh số liệu công việc như doanh thu, năng suất, kết quả sản xuất giữa các tháng hoặc năm khác nhau.
- Dùng khi so sánh cảm nhận cá nhân hoặc ý kiến với điều gì đó trong quá khứ.