
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều chữ kanji có cách đọc và nghĩa hơi giống nhau, gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Một trong những chữ thường xuất hiện trong kỳ thi JLPT N5 là 開ける. Biết cách đọc đúng và cách sử dụng từ này rất quan trọng, nhất là khi bạn làm việc ở Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc, ý nghĩa và dùng từ 開ける trong đời sống hàng ngày.
Câu hỏi
「開ける」の 読み方は?
Câu hỏi là: 『開ける』đọc như thế nào? Biết cách đọc đúng giúp bạn nghe, nói và đọc tiếng Nhật tốt hơn trong công việc và giao tiếp hằng ngày.
- おきる
- あらう
- あける
- たつ
Đáp án
Đáp án đúng là 『あける』(akeru) — có nghĩa là mở (cửa, hộp, sách…). Chữ kanji là 開ける.
Vì sao?
『開ける』(あける) là một động từ trong tiếng Nhật dùng để chỉ hành động mở cái gì đó như cửa, cửa sổ, hộp,… Kanji 開 có nghĩa là ‘mở’ hoặc ‘khai’. Khi học, bạn nên nhớ kanji này vì nó xuất hiện rất nhiều trong các từ liên quan đến mở, bắt đầu hoặc phát triển. 『あける』 là dạng động từ chuyển tiếp (tha động từ), nghĩa là bạn mở một vật gì đó. Ví dụ: 扉を開ける (とびらをあける) nghĩa là mở cửa. Đây là từ rất cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ gặp nhiều ở nơi làm việc, nhà ga, cửa hàng tiện lợi…
Vì sao các đáp án khác sai?
- おきる (okiru): nghĩa là ‘thức dậy’. Ví dụ: 毎朝7時に起きる。 (まいあさしちじにおきる) Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
- あらう (arau): nghĩa là ‘rửa’. Ví dụ: 手を洗う。 (てをあらう) Rửa tay.
- たつ (tatsu): nghĩa là ‘đứng lên’ hoặc ‘rời đi’. Ví dụ: 電車がたつ。 (でんしゃがたつ) Tàu điện rời khỏi ga.
Ví dụ
- ドアを開けると、暑い風が入ってきた。 (どあをあけると、あついかぜがはいってきた) Khi mở cửa, gió nóng thổi vào.
- 毎日朝7時に目が開ける。 (まいにちあさしちじにめがあける) Mỗi sáng tôi mở mắt lúc 7 giờ.
- 箱を開けて、プレゼントを見た。 (はこをあけて、ぷれぜんとをみた) Tôi mở hộp và xem món quà bên trong.
- 工場の入口でカギを開ける仕事を担当しています。 (こうじょうのいりぐちでかぎをあけるしごとをたんとうしています) Tôi phụ trách việc mở khóa cửa nhà máy.
Hội thoại mẫu
A: ドアを開けてください。— Xin hãy mở cửa giúp tôi.
B: はい、すぐに開けます。— Vâng, tôi sẽ mở ngay.
A: 窓も開けたほうがいいですよ。— Bạn cũng nên mở cửa sổ.
B: わかりました。空気を入れ替えましょう。— Tôi đã hiểu. Chúng ta hãy thay đổi không khí nhé.
Dùng khi nào?
- Bạn sẽ nghe nhân viên bảo vệ, tiếp tân yêu cầu “開けてください” (Hãy mở cửa) khi vào tòa nhà hoặc văn phòng.
- Ở nhà máy hay công trường, bạn phải mở các cửa kho, tủ công cụ bằng cách dùng 『開ける』.
- Khi giao tiếp với đồng nghiệp, từ này dùng nhiều khi đề nghị mở cửa sổ, mở máy móc để kiểm tra.
- Thông báo trên cửa và biển chỉ dẫn thường dùng chữ 開 để chỉ việc cửa mở hoặc đóng.